Dựa trên dữ liệu hàng năm của F&I Tools, đồ họa này xếp hạng 15 nhà sản xuất ô tô lớn nhất thế giới theo số xe bán ra trong giai đoạn 2020-2025. Qua đó, có thể thấy rõ những hãng xe nào đã bứt phá và những hãng nào tụt lại trong 5 năm qua.
Với hơn 11 triệu xe bán ra trong năm 2025, Toyota tiếp tục là nhà sản xuất ô tô lớn nhất thế giới. Trong suốt thập niên 2020, tập đoàn ô tô Nhật Bản này luôn đứng đầu bảng xếp hạng toàn cầu. Theo sau là Volkswagen, với doanh số gần 9 triệu xe trong năm 2025. Toyota và Volkswagen cũng lần lượt là những doanh nghiệp lớn nhất của Nhật Bản và châu Âu.
Tuy nhiên, không phải hãng xe Nhật Bản nào cũng giữ được vị thế. Honda đã giảm từ vị trí thứ 5 năm 2020 xuống thứ 8 năm 2025. Trong cùng giai đoạn, Nissan cũng tụt từ vị trí thứ 7 xuống thứ 10.
Tại châu Âu, giai đoạn sau đại dịch cũng đặt ra nhiều thách thức. Mercedes-Benz và Renault đều có doanh số năm 2025 thấp hơn so với năm 2020, trong khi BMW tụt 2 bậc trên bảng xếp hạng.
Để duy trì sức cạnh tranh, một số hãng xe châu Âu và Mỹ đã chọn con đường sáp nhập. Fiat-Chrysler, vốn là sự kết hợp giữa một hãng xe lớn của Italy và một hãng xe Mỹ, đã sáp nhập với đối thủ Pháp PSA Group để thành lập Stellantis vào năm 2021. Đến năm 2025, Stellantis đứng thứ 5 thế giới, với 5,6 triệu xe bán ra.
Trong khi đó, Trung Quốc đang nổi lên như một trung tâm mới của ngành ô tô toàn cầu. Trái ngược với khó khăn của các hãng xe truyền thống tại châu Âu và Nhật Bản, các nhà sản xuất ô tô Trung Quốc như BYD và Geely ghi nhận tăng trưởng mạnh mẽ kể từ năm 2020.
Phải tới năm 2023, BYD, tên viết tắt của “Build Your Dreams”, mới lọt vào nhóm 15 nhà sản xuất ô tô lớn nhất thế giới. Sang năm 2024, công ty này bứt phá mạnh với hơn 4,1 triệu xe bán ra trên toàn cầu.
BYD hiện là một trong những tên tuổi lớn của thị trường xe điện. Hãng này bán nhiều xe hơn đáng kể so với những thương hiệu xe điện nổi tiếng hơn như Tesla, dù gần như không hiện diện tại Mỹ.
Tương tự BYD, Geely cũng mở rộng nhanh trên thị trường quốc tế. Doanh số toàn cầu của hãng tăng gấp hơn hai lần, từ 1,3 triệu xe năm 2020 lên hơn 3 triệu xe năm 2025.
Tại Mỹ, nếu loại trừ Chrysler vì thương hiệu này hiện thuộc Stellantis, các hãng xe truyền thống vẫn gặp khó trong việc mở rộng thị phần toàn cầu. Một nguyên nhân lớn là sức ép cạnh tranh từ các đối thủ nước ngoài có chi phí sản xuất thấp hơn.
Doanh số của General Motors (GM), nhà sản xuất ô tô bán chạy nhất tại Mỹ, năm 2025 giảm khoảng 500.000 xe so với năm 2020. Ford có kết quả tích cực hơn, với doanh số tăng khoảng 450.000 xe trong cùng giai đoạn. Tuy nhiên, mức tăng này vẫn thấp hơn nhiều so với một số đối thủ châu Á. Chẳng hạn, doanh số toàn cầu của hãng xe Nhật Suzuki đã tăng gấp hơn hai lần, từ gần 1,5 triệu xe năm 2020 lên gần 3,3 triệu xe năm 2025.
Tuổi thọ tăng và tỷ suất sinh giảm đang đẩy các hệ thống hưu trí trên thế giới vào khủng hoảng nhân khẩu học, đặt ra câu hỏi về khả năng duy trì chi trả lương hưu cho các thế hệ tương lai...
Ấn Độ đã chi hàng chục tỷ USD và áp dụng nhiều biện pháp can thiệp để kìm đà mất giá của đồng rupee, trong bối cảnh giá dầu tăng cao và dòng vốn ngoại rút khỏi thị trường…
Trong tuần vừa rồi, một loạt công ty lớn gồm American Express, Barclays, eBay và Volvo thông báo cắt giảm hàng nghìn lao động...
Lo ngại Bắc Kinh mở rộng truy thu thuế đối với tài sản ở nước ngoài, nhiều người giàu Trung Quốc đang chuyển tiền sang ngân hàng Mỹ, với kỳ vọng hạn chế khả năng cơ quan thuế trong nước tiếp cận thông tin tài khoản…
Tình trạng hiện nay của kinh tế Nga đang đặt CBR vào một tình thế "tiến thoái lưỡng nan": tăng lãi suất để chống lạm phát sẽ gây áp lực lên nền kinh tế vốn dĩ đã yếu, trong khi giảm lãi suất để hỗ trợ tăng trưởng sẽ đẩy lạm phát lên cao hơn...
Theo dữ liệu mới nhất từ Hiệp hội Viễn thông tài chính liên ngân hàng toàn cầu (SWIFT), USD và euro chiếm tổng cộng 73,46% giá trị thanh toán qua mạng lưới này trong tháng 8/2026, chỉ còn hơn 1/4 dành cho tất cả các đồng tiền khác...
Theo nhận định của các chuyên gia, so với môi trường đầu tư cách đây vài năm thì thời điểm hiện tại nhà đầu tư cần chuyển hướng nhìn vào khả năng thanh khoản, khả năng đáp ứng nhu cầu thực... để dự án trở thành hàng hóa có khả năng thanh khoản. Nếu không sẽ dễ rơi vào tình cảnh tồn kho như số liệu Bộ Xây dựng vừa công bố mới đây.