Con số 75,36 euro chỉ là một mặt của bài toán. Yếu tố quyết định sức cạnh tranh nằm ở cơ chế xác định lượng phát thải, cụ thể là sự phân đôi giữa giá trị thực tế và giá trị mặc định.
Một cú rẽ lịch sử trong quan hệ thương mại quốc tế đang diễn ra. Không còn là những dự thảo hay giai đoạn thử nghiệm, Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu (EU) đã chính thức bước vào giai đoạn thực thi từ ngày 1/1/2026 với nghĩa vụ tài chính rõ ràng.
Thị trường carbon nội khối EU (EU ETS) đóng vai trò là thước đo phản chiếu trực tiếp cho xu hướng giá của CBAM, bởi cơ chế định giá chứng chỉ CBAM được neo theo giá đấu giá bình quân trên thị trường này.
Tính đến đầu tháng 5/2026, giá khí thải (EU Allowance – EUA) giao dịch quanh mức 74 euro/tấn CO₂, giảm khoảng 15% so với mức đỉnh đầu năm. Sự điều chỉnh giảm này cho thấy tác động tổng hợp của các yếu tố kỹ thuật sau giai đoạn tăng nóng trước đó, cùng với những bất ổn địa chính trị khiến dòng vốn đầu cơ rút bớt khỏi thị trường carbon.
Mặc dù vậy, các dự báo trung hạn vẫn cho thấy xu hướng phục hồi và tăng giá. Kết quả khảo sát từ Reuters cho thấy các quỹ đầu tư và ngân hàng lớn dự báo giá EUA trung bình đạt 80,61 euro/tấn vào năm 2026 và 93,29 euro/tấn vào năm 2027.
Điểm nghẽn quan trọng nhất quyết định xu hướng giá lại nằm ở phía nguồn cung. EU vừa thực hiện một động thái can thiệp mang tính "lấy tương lai cứu hiện tại". Cụ thể, Ủy ban châu Âu đã quyết định rút 14 triệu hạn ngạch từ Kho dự trữ ổn định thị trường (MSR) của các năm 2027- 2030 để bơm bổ sung vào thị trường năm 2026.
Thoạt nhìn, đó là một giải pháp hạ nhiệt giá trong ngắn hạn, giúp các doanh nghiệp sản xuất nội khối tránh bị sốc chi phí. Nhưng đây thực chất là một tín hiệu báo trước về sự khan hiếm có lộ trình. Khi lượng hạn ngạch được vay mượn từ tương lai không còn nữa, bước sang năm 2027, áp lực từ nhu cầu bắt buộc sẽ đẩy giá lên rất mạnh. Nhận định này phù hợp với dự báo một số chuyên gia khi cho rằng giá carbon có khả năng tăng vọt sau năm 2027, ngay khi giai đoạn điều chỉnh tạm thời kết thúc.
Bên cạnh các yếu tố cung-cầu nội tại, giá carbon châu Âu còn đang bị "neo" chặt vào biến động của thị trường khí đốt tự nhiên. Trong cơ cấu vận hành hiện tại, khi giá khí đốt tăng cao, các nhà máy điện có xu hướng quay sang sử dụng than, làm gia tăng nhu cầu mua tín chỉ carbon để bù đắp cho lượng phát thải lớn hơn, qua đó đẩy giá EUA đi lên và ngược lại. Hệ quả là thị trường carbon vẫn đang vận hành như một "hàm số" của thị trường năng lượng hóa thạch.
Tuy nhiên, giai đoạn 2027-2030 được dự báo sẽ chứng kiến sự “cởi trói” dần khỏi cơ chế này. Lý do là bởi cơ cấu người mua trên thị trường EU ETS sẽ chuyển dịch căn bản: nhu cầu mua hạn ngạch không còn đến chủ yếu từ lĩnh vực năng lượng (với mục đích chuyển dịch nhiên liệu giữa than và khí) mà chuyển sang từ chính lĩnh vực công nghiệp thực thụ, nơi các nhà sản xuất thép, xi măng, nhôm, phân bón buộc phải mua tín chỉ để bù đắp cho phần phát thải không thể cắt giảm bằng công nghệ hiện có.
Sự dịch chuyển cơ cấu cầu này sẽ khiến giá carbon trở nên ít biến động theo chu kỳ khí đốt hơn, đồng thời gia tăng áp lực tăng giá trong dài hạn khi các ngành công nghiệp nặng bắt đầu cạnh tranh gay gắt để có đủ hạn ngạch cho sản xuất.
Ngày 7/4/2026, Ủy ban châu Âu công bố mức giá chứng chỉ CBAM chính thức đầu tiên cho quý I/2026 ở mức 75,36 euro/tấn CO₂, được tính bằng giá trung bình các phiên đấu giá EU ETS trong 3 tháng đầu năm.
Các mức giá cho quý II, III, IV sẽ lần lượt được công bố vào tháng 7, tháng 10/2026 và tháng 1/2027. Nhà nhập khẩu sẽ bắt đầu mua chứng chỉ từ tháng 2/2027 và nộp lần đầu chậm nhất vào ngày 30/9/2027 cho lượng hàng nhập khẩu của cả năm 2026.
Con số 75,36 euro chỉ là một mặt của bài toán. Yếu tố quyết định sức cạnh tranh nằm ở cơ chế xác định lượng phát thải, cụ thể là sự phân đôi giữa giá trị thực tế và giá trị mặc định.
Nếu nhà xuất khẩu không cung cấp được dữ liệu phát thải thực tế đã được xác minh bởi bên thứ ba theo chuẩn EU, cơ quan hải quan sẽ áp dụng hệ số mặc định kèm theo biểu đồ phạt lũy tiến: năm 2026 cộng 10%, năm 2027 cộng 20%, từ năm 2028 cộng 30% vào hệ số cơ sở.
Hậu quả về chi phí là rất lớn. Với thép sản xuất tại một nền kinh tế đang phát triển điển hình, hệ số mặc định thường ở mức 4,32 tấn CO₂/tấn. Khi bị cộng phạt 30% từ năm 2028, con số này lên tới khoảng 5,6 tấn CO₂/tấn, trong khi một nhà máy thép hiện đại sử dụng lò điện hồ quang và năng lượng tái tạo có thể chỉ đạt 2,5 tấn CO₂/tấn. Với giá 75,36 euro/tấn, chênh lệch chi phí carbon lên tới hơn 230 euro mỗi tấn thép xuất khẩu.
Giá trị mặc định không còn là "lựa chọn đơn giản" cho các nhà xuất khẩu nhỏ mà đã trở thành một cơ chế loại trừ những nhà cung cấp thiếu năng lực kiểm kê, báo cáo và thẩm định (MRV) khí nhà kính. Khác biệt về năng lực thể chế và kỹ thuật giữa các quốc gia xuất khẩu do đó được chuyển hóa trực tiếp thành khác biệt về thuế suất carbon thực tế.
Các quốc gia như Ấn Độ, Brazil và cả Trung Quốc đã có động thái phản ứng trước vấn đề này. Lập luận của họ rất rõ: Nguyên tắc “Trách nhiệm chung nhưng có phân hóa” (Common but Differentiated Responsibilities - CBDR) trong Công ước khung của Liên Hợp Quốc về biến đổi khí hậu (UNFCCC). Các nước đang phát triển cho rằng, việc EU áp thuế carbon biên giới và yêu cầu xác minh nghiêm ngặt đã vô tình tạo ra rào cản kỹ thuật mà các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) ở các nước nghèo không thể vượt qua.
EU đang đặt tham vọng thương mại lên hàng đầu: bất kỳ quốc gia nào muốn bán hàng vào thị trường 450 triệu dân giàu có nhất hành tinh đều phải tuân thủ luật chơi về khí hậu của họ.
Nếu năm 2026 là cú sốc với nguyên liệu thô thì năm 2028 sẽ là một cuộc đại tu toàn diện. Ủy ban Môi trường (ENVI) của Nghị viện châu Âu đã có dự thảo mở rộng CBAM thêm khoảng 180 sản phẩm.
Danh mục mới sẽ bao gồm các sản phẩm chế tác sâu như: phụ tùng ô tô, máy móc công nghiệp, kết cấu thép xây dựng, thiết bị điện, và hàng tiêu dùng kim loại. Điều này có nghĩa là một chiếc ghế văn phòng bằng thép hay khung xe đạp xuất khẩu sang châu Âu cũng sẽ phải chịu thuế carbon.
Đây là bước tiến cực kỳ tham vọng nhằm bịt kín “lỗ hổng hàng hóa trung gian”, tránh việc nhà nhập khẩu chuyển từ nhập nguyên liệu thô (dễ bị đánh thuế) sang nhập thành phẩm (chưa bị đánh thuế).
Thép tái chế là điểm gây tranh cãi nhất. Trước đây, nhiều nhà sản xuất Ấn Độ, Đông Nam Á dùng thép phế liệu tái chế (lò điện hồ quang - EAF) và cho rằng điều này “xanh” hơn lò cao truyền thống. Nay, EU đề xuất rằng carbon phát sinh từ phế liệu trước tiêu dùng (pre-consumer scrap) vẫn phải được tính vào lượng phát thải của sản phẩm cuối cùng một cách chặt chẽ. Điều này triệt tiêu lợi thế chi phí của các nhà máy tái chế nhỏ lẻ, vốn không có công nghệ lọc khí hiện đại.
Sự vận hành chính thức của CBAM với mức giá 75,36 euro/tấn CO₂ ngay từ quý đầu năm 2026, cùng với cơ chế phạt lũy tiến lên tới 30% cho giá trị phát thải mặc định từ năm 2028 không chỉ đơn thuần là một công cụ thuế carbon biên giới. Nó đang thiết lập lại toàn bộ hệ số cạnh tranh trong thương mại toàn cầu, theo hướng dịch chuyển lợi thế từ những nước xuất khẩu dựa trên năng lượng hóa thạch giá rẻ sang những nước có năng lực kiểm kê khí nhà kính (MRV) bài bản và tỷ trọng năng lượng tái tạo cao.
Giá trị mặc định thoạt nhìn là một lựa chọn đơn giản hóa nhưng trên thực tế đã trở thành một rào cản kỹ thuật phi thuế quan đối với các nền kinh tế chưa xây dựng được hạ tầng dữ liệu carbon đáng tin cậy.
Từ góc độ pháp lý đa phương, cơ chế phạt cộng dồn 30% từ năm 2028 có thể sẽ không đứng vững trước các thách thức từ WTO, đặc biệt với những lập luận về đối xử quốc gia và rào cản kỹ thuật đối với thương mại (TBT).
Trong bối cảnh đó, thay vì phản ứng bằng các biện pháp thuế quan đối kháng, một hướng đi thực chất hơn cho các nước xuất khẩu là tập trung vào cải cách thể chế trong nước. Việc xây dựng một hệ thống định giá carbon nội địa thực sự vận hành, sau đó đàm phán cơ chế công nhận lẫn nhau với EU, có thể là con đường để giảm thiểu tác động của CBAM một cách căn cơ, thay vì chỉ chạy theo từng đợt điều chỉnh thuế.




Thị trường tín chỉ carbon tự nguyện vốn đang chìm trong khủng hoảng niềm tin vì nạn “tẩy xanh” (greenwashing) bất ngờ nhận được “cú hích” lớn khi hàng loạt tập đoàn công nghệ, năng lượng và tài chính toàn cầu đồng loạt gia nhập các liên minh cam kết mua hàng chục triệu tấn tín chỉ chất lượng cao...
Liên minh châu Âu (EU) vừa nới lỏng quy định đối với cây trồng chỉnh sửa gen bằng công nghệ CRISPR, mở ra kỳ vọng giúp nông nghiệp thích ứng với biến đổi khí hậu, giảm sử dụng hóa chất và nâng cao năng suất. Tuy nhiên, các nhà khoa học vẫn tranh luận về những rủi ro tiềm ẩn đối với môi trường và sức khỏe con người…
Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Nguyễn Hoàng Hiệp khẳng định, cải cách thủ tục hành chính và cắt giảm điều kiện đầu tư kinh doanh là yêu cầu quan trọng nhằm khơi thông nguồn lực, giảm chi phí xã hội, tạo môi trường đầu tư kinh doanh minh bạch, thuận lợi cho người dân và doanh nghiệp...
Trong nhiều thập niên, năng lượng được nhìn nhận chủ yếu dưới góc độ an ninh nang lượng - bảo đảm nguồn cung cho sản xuất và đời sống. Nhiệm vụ trọng tâm của ngành điện là đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của nền kinh tế, trong khi các nguồn năng lượng tái tạo thường được xem là giải pháp bổ sung nhằm giảm phát thải và bảo vệ môi trường...
Áo được xem là một trong những hình mẫu thành công của châu Âu trong việc duy trì sức sống cho nông thôn và thu hút thế hệ trẻ gắn bó với nghề nông. Sự kết hợp giữa các trang trại gia đình, chính sách hỗ trợ hiệu quả, đào tạo nghề bài bản và chuỗi tiêu thụ địa phương đang góp phần tạo nên một nền nông nghiệp bền vững cùng những cộng đồng nông thôn năng động…
Trên chặng đường 35 năm hình thành và phát triển, Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy, trước đây là Thời báo Kinh tế Việt Nam, đã không ngừng nỗ lực tập trung vào các sản phẩm báo chí chất lượng, chuyên sâu, gắn chặt với thực tiễn của doanh nghiệp, lắng nghe những khó khăn, rào cản về chính sách đang tác động đến sự phát triển của doanh nghiệp, từ đó đưa ra kiến nghị, giải pháp nhằm tháo gỡ những bất cập ở cả cấp độ chính sách vĩ mô lẫn hoạt động sản xuất kinh doanh, thực hiện sứ mệnh phản ánh và đồng hành cùng tiến trình phát triển của đất nước.
Nhận diện đầy đủ các cơ hội, thách thức mà khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đặt ra cho việc xây dựng mô hình phát triển Việt Nam, gắn tăng trưởng kinh tế với đổi mới quản trị quốc gia và cải thiện chất lượng đời sống nhân dân đang là vấn đề quan trọng được cấp thiết làm rõ.