Dựa trên dữ liệu mới nhất từ Cơ sở dữ liệu Thương mại Hàng hóa Quốc tế của Liên Hợp Quốc (UN Comtrade), đồ họa thông tin dưới đây cho thấy các nhóm hàng có giá trị nhập khẩu lớn nhất trong thương mại giữa Mỹ và Trung Quốc trong năm 2025.
Trong năm 2025, điện thoại thông minh và thiết bị điện thoại là nhóm hàng Mỹ nhập khẩu nhiều nhất từ Trung Quốc, với tổng giá trị 51,5 tỷ USD. Trung Quốc chiếm 45% tổng nhập khẩu điện thoại thông minh của Mỹ, tương đương gần một nửa tổng kim ngạch nhập khẩu của nhóm hàng này.
Đứng sau là máy tính và máy tính xách tay, với 36,7 tỷ USD, và pin lithium-ion cùng các loại pin khác, với 18,1 tỷ USD. Trong ba nhóm hàng trên, mức độ phụ thuộc của Mỹ vào Trung Quốc thể hiện rõ nhất ở pin, khi 56% tổng nhập khẩu pin của Mỹ đến từ Trung Quốc.
Vai trò của Trung Quốc không chỉ nằm ở hàng điện tử tiêu dùng. Mỹ nhập khẩu hơn 3/4 lượng đồ chơi, búp bê và đồ chơi ghép hình, cũng như máy chơi game và phụ kiện, từ Trung Quốc.
Ngược lại, Trung Quốc chỉ chiếm 11% tổng nhập khẩu linh kiện và phụ tùng xe của Mỹ. Trong ngành ô tô, các nước láng giềng Bắc Mỹ như Canada và Mexico vẫn giữ vai trò lớn hơn nhiều trong chuỗi cung ứng của Mỹ.
Trong khi đó, Trung Quốc không chỉ nhập khẩu nhiều hàng hóa cơ bản từ Mỹ, như các loại khí với 14 tỷ USD và đậu tương với 12 tỷ USD, mà còn phụ thuộc vào Mỹ ở một số sản phẩm công nghệ cao. Trong đó có linh kiện bán dẫn, đạt 11,8 tỷ USD, và động cơ phản lực, đạt 6,6 tỷ USD.
Trong vài năm gần đây, nhập khẩu hàng hóa cơ bản của Trung Quốc từ Mỹ chịu tác động rõ rệt từ căng thẳng thương mại toàn cầu. Chẳng hạn, sau cuộc chiến thương mại giữa Bắc Kinh và Washington năm 2018, Brazil đã vượt Mỹ để trở thành nhà cung cấp đậu tương lớn nhất cho Trung Quốc.
Tuy nhiên, không phải mặt hàng nào Trung Quốc cũng có thể dễ dàng tìm nguồn thay thế. Trong lĩnh vực hàng không, Mỹ chiếm hơn một nửa giá trị nhập khẩu máy bay và động cơ phản lực của Trung Quốc. Điều này cho thấy hàng không vẫn là một trong những lĩnh vực Trung Quốc phụ thuộc lớn vào nguồn cung từ Mỹ.
Trong bối cảnh cạnh tranh kinh tế cũng như căng thẳng địa chính trị gia tăng, cả Mỹ và Trung Quốc đều muốn giảm phụ thuộc vào nhau. Tuy nhiên, sau nhiều thập kỷ hội nhập sâu rộng, việc tách rời hai nền kinh tế lớn nhất thế giới không hề đơn giản và có thể khiến doanh nghiệp hai bên chịu tác động lớn.
Lĩnh vực bán dẫn tiếp tục là một điểm nóng trong quan hệ song phương. Trung Quốc đang tìm cách tự chủ hơn trong ngành bán dẫn, trong khi lĩnh vực này hiện vẫn do Mỹ và các đồng minh, đối tác như Hàn Quốc và Hà Lan nắm vai trò chi phối.
Dù hai chính phủ đều thúc đẩy giảm phụ thuộc lẫn nhau, dữ liệu thương mại cho thấy Mỹ và Trung Quốc vẫn gắn kết chặt chẽ ở nhiều nhóm hàng quan trọng. Với nhiều mặt hàng thiết yếu, việc thay thế các nguồn cung hiện tại có thể mất nhiều năm và kéo theo chi phí khổng lồ.
Tuổi thọ tăng và tỷ suất sinh giảm đang đẩy các hệ thống hưu trí trên thế giới vào khủng hoảng nhân khẩu học, đặt ra câu hỏi về khả năng duy trì chi trả lương hưu cho các thế hệ tương lai...
Ấn Độ đã chi hàng chục tỷ USD và áp dụng nhiều biện pháp can thiệp để kìm đà mất giá của đồng rupee, trong bối cảnh giá dầu tăng cao và dòng vốn ngoại rút khỏi thị trường…
Trong tuần vừa rồi, một loạt công ty lớn gồm American Express, Barclays, eBay và Volvo thông báo cắt giảm hàng nghìn lao động...
Lo ngại Bắc Kinh mở rộng truy thu thuế đối với tài sản ở nước ngoài, nhiều người giàu Trung Quốc đang chuyển tiền sang ngân hàng Mỹ, với kỳ vọng hạn chế khả năng cơ quan thuế trong nước tiếp cận thông tin tài khoản…
Tình trạng hiện nay của kinh tế Nga đang đặt CBR vào một tình thế "tiến thoái lưỡng nan": tăng lãi suất để chống lạm phát sẽ gây áp lực lên nền kinh tế vốn dĩ đã yếu, trong khi giảm lãi suất để hỗ trợ tăng trưởng sẽ đẩy lạm phát lên cao hơn...
Theo dữ liệu mới nhất từ Hiệp hội Viễn thông tài chính liên ngân hàng toàn cầu (SWIFT), USD và euro chiếm tổng cộng 73,46% giá trị thanh toán qua mạng lưới này trong tháng 8/2026, chỉ còn hơn 1/4 dành cho tất cả các đồng tiền khác...
Theo nhận định của các chuyên gia, so với môi trường đầu tư cách đây vài năm thì thời điểm hiện tại nhà đầu tư cần chuyển hướng nhìn vào khả năng thanh khoản, khả năng đáp ứng nhu cầu thực... để dự án trở thành hàng hóa có khả năng thanh khoản. Nếu không sẽ dễ rơi vào tình cảnh tồn kho như số liệu Bộ Xây dựng vừa công bố mới đây.