Tại Hội nghị, các nước đánh giá, kể từ khi được thiết lập năm 1997, hợp tác ASEAN+3 đã trở thành cơ chế quan trọng thúc đẩy phát triển các mạng lưới an toàn về kinh tế, tài chính và phát triển khu vực.
Hội nghị ghi nhận tiến độ triển khai Kế hoạch công tác ASEAN+3 giai đoạn 2023-2027 đạt 62%; việc thực hiện Đa phương hóa Sáng kiến Chiềng Mai (CMIM) đang góp phần củng cố mạng lưới an toàn tài chính khu vực; Quỹ dự trữ gạo khẩn cấp ASEAN+3 (APTERR) tiếp tục phát huy hiệu quả trong bảo đảm an ninh lương thực.
Trong bối cảnh thế giới và khu vực còn nhiều bất ổn, lãnh đạo các nước nhấn mạnh hợp tác ASEAN+3 cần tiếp tục khẳng định vai trò là động lực chính thúc đẩy hợp tác, tạo dựng môi trường thuận lợi để giữ vững đà tăng trưởng ở Đông Á, tăng khả năng chống chịu trước các cú sốc trong và ngoài khu vực.
Phát biểu tại Hội nghị, lãnh đạo Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc đề cao chủ đề “Bao trùm và Bền vững”, khẳng định vai trò của ASEAN trong thúc đẩy tăng trưởng khu vực, đồng thời cam kết ủng hộ Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2045, triển khai Lưới điện ASEAN và đàm phán Thỏa thuận khung kinh tế số ASEAN.
Các nước thống nhất đẩy nhanh việc thực hiện Kế hoạch công tác ASEAN+3 giai đoạn 2023-2027, rà soát và mở rộng Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện khu vực (RCEP); tiếp tục củng cố tài chính khu vực thông qua CMIM và Cơ chế tài chính nhanh (RFF); tăng cường hỗ trợ doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa, phát triển kinh tế số, xanh và bền vững.
Đồng thời, các nước nhấn mạnh cần đẩy mạnh hợp tác trong phòng chống tội phạm xuyên quốc gia, an ninh lương thực và năng lượng, ứng phó dịch bệnh, biến đổi khí hậu và thảm họa thiên tai, góp phần xây dựng các xã hội bao trùm và bền vững vì các thế hệ tương lai.
Phát biểu tại Hội nghị, Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính chia sẻ đánh giá của lãnh đạo các nước về giá trị chiến lược của cơ chế ASEAN+3 trong bối cảnh các biến động địa chính trị, địa kinh tế diễn biến nhanh và phức tạp, rủi ro đối với kinh tế và phát triển gia tăng.
Thủ tướng kỳ vọng ASEAN+3 sẽ đoàn kết chặt chẽ hơn, kết nối hiệu quả hơn và đổi mới sáng tạo mạnh mẽ hơn để hướng tới phát triển bao trùm, bền vững và khả năng ứng phó cao với các thách thức.
Thủ tướng Chính phủ đề xuất ba định hướng hợp tác ASEAN+3 trong giai đoạn tới.
Thứ nhất, cần nâng cao chất lượng hợp tác kinh tế, thương mại, đầu tư, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh, tận dụng hiệu quả Hiệp định FTA ASEAN - Trung Quốc 3.0; đồng thời, khẩn trương rà soát, nâng cấp các FTA giữa ASEAN với Nhật Bản và Hàn Quốc, mở rộng RCEP, thúc đẩy đầu tư vào hạ tầng số và các trung tâm dữ liệu, phát triển thương mại số và nâng cao năng lực điều hành kinh tế.
Thứ hai, cần củng cố khả năng tự cường và chống chịu của khu vực, triển khai đồng bộ APTERR và RFF, tăng cường hợp tác an ninh năng lượng, nghiên cứu và phát triển kho dự trữ năng lượng khẩn cấp, đầu tư hạ tầng thích ứng biến đổi khí hậu và cơ chế cảnh báo sớm thiên tai.
Thủ tướng cũng đề nghị các nước Đông Á hỗ trợ các quốc gia ASEAN có nhu cầu phát triển điện hạt nhân thông qua chuyển giao công nghệ, chia sẻ kinh nghiệm, đào tạo nguồn nhân lực và bảo đảm an toàn hạt nhân; đồng thời kết nối các trung tâm tài chính trong ASEAN+3 để thu hút mạnh mẽ hơn dòng vốn xanh phục vụ chuyển đổi số và xanh của khu vực.
Thứ ba, cần tăng cường đoàn kết và phối hợp chặt chẽ nhằm duy trì môi trường hòa bình, an ninh và ổn định cho phát triển. Theo Thủ tướng, ASEAN+3 phải là cơ chế duy trì đối thoại, xây dựng lòng tin, thúc đẩy hợp tác toàn diện, bao trùm và bền vững, cùng nhau ứng phó hiệu quả với các thách thức chung ở khu vực và thế giới.
Thủ tướng nhấn mạnh, trong mọi vấn đề — từ bán đảo Triều Tiên đến Biển Đông — điều cốt lõi là các quốc gia cần tôn trọng luật pháp quốc tế, Hiến chương Liên hợp quốc, Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982, duy trì đối thoại thẳng thắn, hợp tác chân thành, tin cậy và tôn trọng lẫn nhau, giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, cùng định hình cấu trúc khu vực mở, bao trùm và minh bạch với ASEAN giữ vai trò trung tâm.
Kết thúc Hội nghị, lãnh đạo các nước ASEAN+3 đã thông qua Tuyên bố về tăng cường hợp tác kinh tế và tài chính khu vực.
Khu công nghiệp cần chuyển từ mô hình cung cấp mặt bằng sạch sang phát triển theo hướng xanh, thông minh, gắn với chuyển đổi số và nâng cao chất lượng thu hút đầu tư…
Mô hình phát triển khu công nghiệp Việt Nam cần chuyển từ thu hút FDI theo số lượng sang lựa chọn các dự án công nghệ cao, thân thiện môi trường, có khả năng liên kết với doanh nghiệp trong nước…
Các chuyên gia cho rằng trọng tâm để phát triển khu công nghiệp không còn là mở rộng quỹ đất hay tăng số lượng dự án, mà phải chuyển sang nâng cao chất lượng quy hoạch, phát triển hệ sinh thái công nghiệp, tăng liên kết doanh nghiệp và thúc đẩy chuyển đổi xanh...
Để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai con số và trở thành quốc gia phát triển vào năm 2045, Việt Nam cần tái định vị khu công nghiệp từ không gian sản xuất sang hệ sinh thái tích hợp sản xuất với đổi mới sáng tạo, dịch vụ và đô thị, với thể chế đóng vai trò dẫn dắt quá trình chuyển đổi…
Vietjet tiếp tục khẳng định sức hút của môi trường làm việc quốc tế khi được vinh danh “Nơi làm việc tốt nhất Châu Á” (HR Asia Best Companies to Work for in Asia Awards) tại HR Asia Awards 2026.
Dưới tác động của biến đối khi hậu, tình trạng thời tiết, thiên tai diễn biến bất thường, cực đoan hơn, đòi hỏi công tác dự báo, cảnh báo sớm, giúp các ngành, địa phương và người dân chủ động ứng phó, giảm thiểu thiệt hại. Đặc biệt với các hiện tượng khí hậu như El Nino, ông Hoàng Đức Cường cho rằng khi nhận diện sớm nguy cơ, dự báo cảnh báo sớm sẽ giúp có thời gian chủ động lên kế hoạch sớm, có các giải pháp ứng phó, góp phần giảm thiểu ảnh hưởng, tác động đến hoạt động sản xuất và đời sống sinh hoạt của người dân.
Các đối tượng đều thành lập doanh nghiệp hoạt động dưới hình thức góp vốn, đầu tư kinh doanh. Đây là một loại núp bóng trá hình, đặc biệt là tập trung vào lĩnh vực du lịch, nghỉ dưỡng và chăm sóc sức khỏe, y tế. Đó là cảnh báo của Bộ Công an liên quan đến tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản.