Thị trường chứng khoán Việt Nam đang đứng trước một trạng thái khá đặc biệt: Nền tảng lợi nhuận của doanh nghiệp niêm yết tiếp tục cải thiện mạnh, trong khi định giá đã lùi về vùng thấp so với lịch sử.
Theo báo cáo chiến lược tháng 8/2026 của Chứng khoán Mirae Asset, lợi nhuận sau thuế của các doanh nghiệp niêm yết trong 6 tháng đầu năm tăng 47,5% so với cùng kỳ, sau khi quý 1 tăng 50% và quý 2 tăng 46%.
Mức tăng trưởng này đã kéo P/E của toàn thị trường xuống 13,4 lần, thấp hơn mức P/E trung bình dài hạn trừ một độ lệch chuẩn là 14 lần. Vùng định giá này được đánh giá là hấp dẫn, từng thu hút dòng tiền đầu tư dài hạn vào các doanh nghiệp có nền tảng cơ bản tốt trong giai đoạn từ năm 2025 đến nay.
Tại thời điểm ngày 7/8/2026, VN-Index có vốn hóa 8,36 triệu tỷ đồng, P/E 13,4 lần, P/B 2 lần và ROE 16,2%. Trong khi đó, VN30 có vốn hóa 6,4 triệu tỷ đồng, P/E chỉ 11,2 lần, P/B 2 lần và ROE 18,2%.
Như vậy, xét riêng trên P/E, nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn đang được định giá thấp hơn đáng kể so với toàn thị trường, trong khi hiệu quả sinh lời trên vốn chủ sở hữu lại cao hơn.
Đây cũng là điểm đáng chú ý khi nhìn vào VN100. Chỉ số này có vốn hóa 7,73 triệu tỷ đồng, P/E 11,1 lần, P/B 1,6 lần và ROE 15,7%. So với VN-Index, VN100 có mức P/E thấp hơn 2,3 lần và P/B thấp hơn 0,4 lần. Điều này cho thấy mặt bằng định giá không chỉ hấp dẫn ở nhóm vốn hóa lớn mà còn hiện diện khá rõ ở nhóm cổ phiếu rộng hơn thuộc VN100.
Tuy nhiên, định giá giữa các cổ phiếu có sự phân hóa rất lớn. Trong nhóm bất động sản, VHM có P/E 7,5 lần, P/B 2,3 lần và ROE 33,8%, trong khi VRE có P/E 7,8 lần và ROE 15,5%. Ngược lại, VIC có P/E 73,1 lần và VPL 56,2 lần. Mức định giá trung bình thấp của thị trường không đồng nghĩa mọi cổ phiếu đều rẻ.
Ở nguyên vật liệu, HPG có P/E 8 lần, P/B 1,3 lần và ROE 17,6%; GVR có P/E 18,7 lần và P/B 2 lần. Trong khi đó, nhóm dầu khí có sự phân hóa mạnh: GAS có P/E 14,3 lần, P/B 2,6 lần và ROE 18,5%; POW có P/E 6,7 lần và P/B 1 lần.
Nhóm tiện ích cũng có nhiều mức định giá đáng chú ý. GAS ở mức P/E 14,3 lần, POW 6,7 lần, BWE 11,1 lần và NT2 chỉ 4,6 lần. Trong công nghệ thông tin, FPT có P/E 12,1 lần, P/B 3 lần và ROE 27,3%, trong khi CMG có P/E 13,9 lần.
Ở vận tải, sự khác biệt càng rõ: VJC có P/E 43,8 lần, GMD 13,9 lần, VTP 30,5 lần và VSC 16 lần. Trong nhóm tiêu dùng không thiết yếu, MWG có P/E 10,6 lần, P/B 2,9 lần và ROE 30,2%; FRT có P/E 20,8 lần, trong khi PNJ ở mức 6,4 lần.
Như vậy, bức tranh định giá hiện nay cho thấy cơ hội không nằm đồng đều trên toàn thị trường mà tập trung ở những doanh nghiệp có lợi nhuận tăng trưởng nhưng P/E vẫn thấp. Trong bối cảnh lợi nhuận toàn thị trường được kỳ vọng tăng khoảng 20–22% trong cả năm, báo cáo cho rằng nhịp hồi phục có thể được củng cố nếu thanh khoản cải thiện.
Sau nhịp điều chỉnh, thị trường đang đứng ở vùng định giá hấp dẫn hơn nhưng chưa phải trạng thái hoàn toàn thuận lợi.
Theo Mirae Asset, “Cơn gió ngược” từ Fed, thanh khoản trong nước và hoạt động bán ròng của nhà đầu tư nước ngoài vẫn là những biến số cần theo dõi.
Rủi ro lớn đối với thị trường hiện không hoàn toàn đến từ nội tại nền kinh tế mà còn nằm ở diễn biến chính sách tiền tệ của Mỹ. Thị trường kỳ vọng về một lập trường "diều hâu" hơn (giữ lãi suất cao hơn trong thời gian dài hoặc thậm chí tăng thêm) để đối phó với lạm phát. Điều này đang được phản ánh qua sự dịch chuyển của đường cong lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ, với kỳ vọng lãi suất ngắn hạn tăng thêm và lạm phát cao hơn đáng kể trong dài hạn.
Sự không chắc chắn về chính sách của Fed khiến các nhà đầu tư quốc tế tăng cường phòng ngừa rủi ro tỷ giá. Lợi suất trái phiếu chính phủ tăng mạnh và biến động cũng gây áp lực lên định giá của các loại tài sản khác.
Đối với Việt Nam, áp lực bên ngoài trong năm 2026 chủ yếu dồn vào lãi suất trong bối cảnh tỷ giá USD/VND được giữ ổn định. Tính đến cuối tháng 6, huy động vốn thấp hơn dư nợ tín dụng khoảng 2,7 triệu tỷ đồng, tương đương 13,4% tổng dư nợ tín dụng. Trong khi đó, tiền mặt lưu thông vẫn ở mức khoảng 2,1 triệu tỷ đồng. Áp lực lên lãi suất và thanh khoản hệ thống là một rào cản đáng kể đối với hiệu quả của các giải pháp thúc đẩy tăng trưởng.
Dù vậy, chính sách trong nước đang đi theo hướng khơi thông dòng vốn. Ngân hàng Nhà nước đã nâng tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng cho vay trung và dài hạn từ 30% lên 40%. Đáng chú ý, tỷ lệ tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước được tính vào tổng tiền gửi khi xác định LDR đã được nâng lên 50%, áp dụng từ ngày 1/8/2026 đến 31/7/2028.
Động thái này được kỳ vọng mở rộng dư địa tăng trưởng tín dụng cho các ngân hàng thương mại nhà nước, đặc biệt trong bối cảnh kế hoạch giải ngân đầu tư công giai đoạn 2026-2031 lên tới 8,22 triệu tỷ đồng.
Nhìn chung, theo Mirae Asset, tăng trưởng lợi nhuận, các chính sách khơi thông dòng vốn và quá trình nâng hạng thị trường đang tạo nền tảng để định giá có thể được cải thiện, trước hết ở những nhóm cổ phiếu vừa có mức định giá hợp lý, vừa duy trì được tăng trưởng lợi nhuận và hiệu quả sử dụng vốn.
Sự chủ động của bên mua chiều qua đã hoàn toàn biến mất. Cả phiên hôm nay dòng tiền rút xuống các mức giá rất thấp và thụ động chờ giá. Tuy sức ép từ bên bán không quá lớn nhưng cách mua này vẫn mở đường cho giá điều chỉnh sâu.
Thị trường chiều nay không có bất kỳ nhịp phục hồi nào khi dòng tiền suy yếu đột biến. Thanh khoản khớp lệnh sàn HoSE sụt giảm gần 23% so với phiên sáng trong khi số lượng cổ phiếu giảm sâu quá 1% lên tới 130 mã. May mắn là nhóm blue-chips còn hỗ trợ điểm số không giảm quá mạnh.
Thị trường tài chính Indonesia tiếp tục chịu sức ép lớn khi nhà đầu tư đồng loạt bán ra cổ phiếu, trái phiếu chính phủ và đồng rupiah, trong bối cảnh lo ngại công ty cung cấp chỉ số MSCI có thể hạ hạng thị trường chứng khoán nước này...
Thị trường bất ngờ xuất hiện áp lực bán hạ giá tăng đáng kể so với các phiên trước. Cung cầu mất cân bằng rõ rệt, đẩy cổ phiếu giảm giá hàng loạt với 119 mã giảm quá 1% bất chấp VN-Index chỉ giảm nhẹ 0,69%. Khối ngoại cũng có phiên xả hàng lớn nhất 4 tuần và giá trị bán ròng cao nhất 19 phiên sáng trở lại đây.
Trong bối cảnh môi giới và tự doanh gặp khó, cho vay ký quỹ tiếp tục là động lực quan trọng của các công ty chứng khoán. Doanh thu mảng cho vay trong 9 tháng đạt 36.200 tỷ đồng, tăng 54,1% so với cùng kỳ; lợi nhuận gộp tăng 45%, lên 23.400 tỷ đồng. Đây là mảng đóng góp lớn nhất, chiếm khoảng 45% tổng lợi nhuận gộp toàn ngành.
Theo nhận định của các chuyên gia, so với môi trường đầu tư cách đây vài năm thì thời điểm hiện tại nhà đầu tư cần chuyển hướng nhìn vào khả năng thanh khoản, khả năng đáp ứng nhu cầu thực... để dự án trở thành hàng hóa có khả năng thanh khoản. Nếu không sẽ dễ rơi vào tình cảnh tồn kho như số liệu Bộ Xây dựng vừa công bố mới đây.
Đại biểu Quốc hội cho rằng, nếu không quy định rõ, việc mở rộng quyền sở hữu công trình có thể dẫn đến cách hiểu rằng người mua đồng thời được nhận quyền sử dụng đất tương ứng với phần diện tích sàn, trong khi Nghị quyết số 21-NQ/TW của Trung ương đã đặt ra giới hạn rất rõ về vấn đề này.