Theo số liệu mới nhất từ Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS), kim ngạch xuất khẩu dệt may quý 1/2026 ước đạt 10,566 tỷ USD, tăng 2,9% so với cùng kỳ năm 2025. Điểm nhấn đáng chú ý nằm ở sự bứt phá mạnh mẽ trong tháng 3 với kim ngạch đạt 3,857 tỷ USD, tăng 36% so với tháng 2 và 5,8% so với cùng kỳ năm trước.
Trong cơ cấu hàng xuất khẩu, may mặc vẫn đóng vai trò trụ cột khi mang về 8,181 tỷ USD (tăng 2,2%). Các nhóm ngành khác cũng ghi nhận mức tăng trưởng đồng đều: xơ sợi đạt 1,085 tỷ USD, tăng 5,0%; vải đạt 719 triệu USD tăng 3,9%; đặc biệt phụ liệu dệt may đạt 382 triệu USD, tăng ấn tượng 11,8% và vải không dệt đạt 199 triệu USD (tăng 4,2%).
Ông Vũ Đức Giang, Chủ tịch VITAS cho biết về thị trường, năm 2025, sản phẩm dệt may Việt Nam đã hiện diện tại 138 thị trường, trong đó Mỹ vẫn là đối tác lớn nhất. Dù 2 tháng đầu năm 2026 có sự sụt giảm nhẹ do tính mùa vụ và áp lực từ bất ổn thương mại, nhưng sự phục hồi rõ nét trong tháng 3 đã phản ánh sức bền và khả năng bắt nhịp nhanh chóng của các doanh nghiệp nội địa.
Bức tranh tài chính của "anh cả" Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex) là minh chứng rõ nhất cho hiệu quả quản trị trong bối cảnh mới. Quý 1/2026, Vinatex đạt doanh thu thuần 4.486 tỷ đồng (tăng 5,1%), nhưng lợi nhuận trước thuế lại tăng trưởng đột phá tới 31%, đạt 355 tỷ đồng.
Sự chênh lệch tích cực này chủ yếu do hiệu quả kinh doanh cốt lõi từ ngành sợi và ngành may. Ngành may duy trì lượng đơn đặt hàng ổn định với đơn giá tích cực từ cuối năm 2025. Tập đoàn và các đơn vị thành viên cũng chủ động mở rộng thị trường xuất khẩu mới, đẩy nhanh tiến độ sản xuất, giao hàng nhằm tận dụng tối đa “khoảng đệm” khi Mỹ áp thuế bổ sung 10% trên phạm vi toàn cầu thay thế cho mức thuế cao trước đó, qua đó giúp ngành dệt may Việt Nam có lợi thế cạnh tranh hơn.
Ngành sợi ghi nhận sự phục hồi mạnh mẽ về giá bán. Kết quả này đến từ việc các doanh nghiệp đã nắm bắt kịp thời diễn biến giá bông, xơ trên thế giới do biến động địa chính trị tại Trung Đông, đồng thời tận dụng tốt nhu cầu từ thị trường Trung Quốc khi ngành sợi nước này mất lợi thế về chi phí.
Bên cạnh đó, việc Mỹ áp thuế bổ sung 10% trên phạm vi toàn cầu thay thế cho các mức thuế cao trước đó đã vô tình tạo ra một "khoảng đệm", giúp dệt may Việt Nam gia tăng đáng kể lợi thế cạnh tranh.
Dù đạt kết quả khả quan, ngành dệt may vẫn đang đối mặt với bài toán cấu trúc chưa có lời giải triệt để: tỷ lệ nội địa hóa hiện mới đạt khoảng 51–52%. Việc phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu (năm 2025 chi tới 17 tỷ USD nhập vải) đang là rào cản khiến doanh nghiệp khó tận dụng tối đa ưu đãi thuế quan từ các hiệp định như CPTPP hay EVFTA.
Ngoài ra, áp lực từ các quy định quốc tế về chuỗi cung ứng và phát triển bền vững đang ngày một lớn. Ông Trương Văn Cẩm, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký VITAS, nhấn mạnh: "Các yêu cầu về thẩm định chuỗi cung ứng, truy xuất nguồn gốc sợi và báo cáo ESG không còn là lựa chọn mà đã trở thành điều kiện bắt buộc. Doanh nghiệp cần sự chuẩn bị chủ động và bài bản hơn để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe từ những thị trường chủ lực".
Để hoàn thành mục tiêu xuất khẩu 49 tỷ USD trong năm 2026, VITAS khuyến nghị các doanh nghiệp cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Bên cạnh việc đa dạng hóa thị trường, đầu tư vào công nghệ và AI, chuyển đổi xanh theo hướng kinh tế tuần hoàn được xem là chìa khóa sống còn.
Về lo ngại ô nhiễm môi trường trong dệt nhuộm, ông Vũ Đức Giang khẳng định công nghệ xử lý nước thải hiện nay hoàn toàn có thể kiểm soát bài bản, gỡ bỏ rào cản tâm lý để phát triển ngành dệt nhuộm nội địa, từ đó nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và xây dựng thương hiệu dệt may Việt Nam vững mạnh trên trường quốc tế.
Hiệu quả bảo vệ người tiêu dùng phải được đo bằng thiệt hại được giải quyết thực chất, không phải bằng số thủ tục hay số đầu mối đã được phân cấp…
Dự án GoRice được triển khai tại Cần Thơ, An Giang và Vĩnh Long giai đoạn 2025-2030, hướng tới hỗ trợ 48.200 người hưởng lợi trực tiếp, giảm khoảng 748.000 tấn phát thải carbon và thúc đẩy chuỗi giá trị lúa gạo bền vững, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long...
Biến động giá nhiên liệu đặt doanh nghiệp xăng dầu trước yêu cầu cân đối vốn nhập hàng, hàng tồn kho và lịch thanh toán. Sự kết nối giữa tín dụng và quản trị dòng tiền trở thành điểm tựa giúp doanh nghiệp chủ động duy trì nhịp kinh doanh.
Diễn đàn “Phát triển công nghiệp dầu khí Việt Nam: Đảm bảo tăng trưởng bền vững” do Tạp chí Kinh tế Việt Nam – VnEconomy – Vietnam Economic Times tổ chức sẽ diễn ra chiều 29/10/2026 tại Trung tâm hội nghị BMC, tầng 11, Tòa nhà V.E.T Building, 98 Hoàng Quốc Việt, Hà Nội.
Khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được xác định là động lực then chốt để ngành nông nghiệp và môi trường nâng cao năng suất, chất lượng và giá trị gia tăng. Tuy nhiên, sản xuất còn phân tán, công nghệ bảo quản, chế biến sâu hạn chế, dữ liệu chưa liên thông đang cản trở tăng trưởng. Tháo gỡ những điểm nghẽn này đòi hỏi tăng cường liên kết giữa Nhà nước, doanh nghiệp, viện nghiên cứu và nhà trường...
Theo nhận định của các chuyên gia, so với môi trường đầu tư cách đây vài năm thì thời điểm hiện tại nhà đầu tư cần chuyển hướng nhìn vào khả năng thanh khoản, khả năng đáp ứng nhu cầu thực... để dự án trở thành hàng hóa có khả năng thanh khoản. Nếu không sẽ dễ rơi vào tình cảnh tồn kho như số liệu Bộ Xây dựng vừa công bố mới đây.
Thảo luận Luật Nhà ở (sửa đổi), các đại biểu Quốc hội cho rằng, đối với các dự án nhà ở cho thuê do Nhà nước đầu tư để dẫn dắt thị trường thì cần yêu cầu công khai đầy đủ cấu phần giá thành gồm chi phí đất, xây dựng, tài chính, quản lý, vận hành, bảo trì và các khoản chi phí hợp pháp khác. Việc công khai này giúp hình thành mặt bằng tham chiếu đáng tin cậy cho thị trường...