Thưa ông, sau khi Việt Nam và Australia nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện, mức độ quan tâm của các doanh nghiệp Australia đối với thị trường Việt Nam đã thay đổi như thế nào? Những lĩnh vực nào đang thu hút làn sóng đầu tư mới mạnh nhất?
Việc hai nước nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện vào tháng 3/2024 đã củng cố niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp Australia vào triển vọng hợp tác lâu dài giữa hai quốc gia. Đây là một tín hiệu mạnh mẽ cho thấy cả hai Chính phủ đều cam kết thúc đẩy hợp tác sâu rộng hơn trong các lĩnh vực thương mại, đầu tư, giáo dục, đổi mới sáng tạo, năng lượng và phát triển bền vững.
Động lực này được phản ánh rõ qua sự phát triển của quan hệ thương mại - kinh tế song phương. Theo Bộ Ngoại giao và Thương mại Australia (DFAT), kim ngạch thương mại hai chiều hàng hóa và dịch vụ giữa hai nước hiện đã đạt 30 tỷ đôla Australia (khoảng 21 tỷ USD). Tuy nhiên, tổng vốn đầu tư hai chiều mới đạt 2 tỷ đôla Australia (1,4 tỷ USD) trong năm 2025. Điều này cho thấy mặc dù thương mại tăng trưởng rất tích cực, dư địa để mở rộng đầu tư theo cả hai chiều vẫn còn rất lớn.
AusCham ghi nhận sự quan tâm ngày càng tăng của các doanh nghiệp Australia, khi nhiều doanh nghiệp không chỉ xem Việt Nam là một thị trường xuất khẩu mà còn là điểm đến tiềm năng cho hoạt động sản xuất, dịch vụ và tham gia vào các chuỗi cung ứng khu vực. Tuy nhiên, hiện chưa có đủ dữ liệu công khai để xác định chính xác lĩnh vực nào đang thu hút làn sóng đầu tư mới mạnh nhất từ Australia. Vì vậy, sẽ phù hợp hơn nếu nhìn vào những lĩnh vực được đánh giá có nhiều tiềm năng và cơ hội phát triển.
Trong các chiến lược phát triển kinh tế của Việt Nam và Australia, những lĩnh vực được xác định có tiềm năng hợp tác lớn gồm nông nghiệp, giáo dục, du lịch, năng lượng và tài nguyên, kinh tế số, dịch vụ chuyên môn, khoa học - công nghệ, sản xuất và phát triển kỹ năng. Bên cạnh đó, khuôn khổ Đối tác chiến lược toàn diện cũng đặc biệt nhấn mạnh các lĩnh vực như năng lượng sạch, đầu tư ứng phó với biến đổi khí hậu, giáo dục, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và phát triển chuỗi cung ứng có khả năng chống chịu cao.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa mức độ quan tâm ngày càng tăng của doanh nghiệp và các khoản đầu tư đã được hiện thực hóa. Quan hệ thương mại song phương đang phát triển mạnh mẽ, nhưng quy mô đầu tư hai chiều vẫn còn khiêm tốn so với quy mô và tiềm năng của hai nền kinh tế. Vì vậy, giai đoạn tiếp theo cần tập trung chuyển hóa sự quan tâm và các cơ hội hợp tác thành những dự án đầu tư dài hạn, chất lượng cao.
Theo ông, những yếu tố quan trọng nhất mà các doanh nghiệp Australia ưu tiên và cân nhắc khi đầu tư vào Việt Nam là gì?
Các doanh nghiệp Australia thường tiếp cận hoạt động đầu tư với tầm nhìn dài hạn và luôn cân nhắc kỹ các yếu tố rủi ro. Tốc độ tăng trưởng của thị trường là một yếu tố quan trọng, nhưng đó chỉ là một phần trong quá trình ra quyết định. Nhà đầu tư cũng đặc biệt quan tâm đến tính ổn định và khả năng dự đoán của môi trường pháp lý, sự nhất quán trong quá trình thực thi giữa các cơ quan quản lý, cũng như tính minh bạch và hiệu quả của các thủ tục hành chính.
Một yếu tố quan trọng khác là nguồn nhân lực chất lượng cao. Khi Việt Nam chuyển dịch sang các ngành có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao hơn, các nhà đầu tư cần lực lượng lao động có năng lực về kỹ thuật, quản lý, kỹ năng số và trình độ tiếng Anh.
Bên cạnh đó, hạ tầng cũng đóng vai trò hết sức quan trọng, đặc biệt là độ tin cậy của hệ thống cung ứng điện, mạng lưới giao thông và logistics, cơ sở hạ tầng công nghiệp cũng như hạ tầng số. Các doanh nghiệp Australia cũng đánh giá năng lực của các đối tác và nhà cung cấp trong nước, mức độ bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, các quy định về thuế và hải quan, cũng như khả năng đáp ứng các yêu cầu về môi trường, xã hội và quản trị (ESG).
Điều các nhà đầu tư cần là niềm tin rằng họ có thể thành lập và mở rộng hoạt động kinh doanh trong một môi trường ổn định, minh bạch và bảo đảm tính bền vững về mặt thương mại.
Ông đánh giá như thế nào về tiềm năng hợp lý giữa cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam và Australia trong thời gian tới? Những lĩnh vực nào sẽ là trọng tâm hợp tác?
Tiềm năng hợp tác giữa cộng đồng doanh nghiệp hai nước là rất lớn, bởi nền kinh tế của Việt Nam và Australia có tính bổ trợ cao cho nhau.
Australia có thế mạnh được quốc tế công nhận trong các lĩnh vực như giáo dục, tài nguyên, năng lượng, nông nghiệp, hạ tầng, logistics, công nghệ và dịch vụ chuyên môn. Trong khi đó, Việt Nam sở hữu thị trường nội địa lớn và đang tăng trưởng mạnh, lực lượng lao động năng động, năng lực sản xuất vững chắc cùng khả năng kết nối với các chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu. Việc kết hợp những thế mạnh này sẽ tạo ra các mối quan hệ hợp tác vượt ra ngoài mô hình mua bán truyền thống.
Năng lượng sạch và chuyển dịch năng lượng sẽ là một trong những lĩnh vực hợp tác quan trọng nhất. Australia có thể đóng góp chuyên môn về năng lượng tái tạo, lưu trữ năng lượng, khoáng sản quan trọng, công nghệ khai khoáng, phát triển dự án và tài chính bền vững.
Nông nghiệp và chế biến thực phẩm cũng mở ra nhiều cơ hội hợp tác. Hai bên có thể cùng nâng cao năng suất, bảo đảm an toàn thực phẩm, tăng cường khả năng truy xuất nguồn gốc, nâng cao khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu và mở rộng tiếp cận các thị trường quốc tế.
Giáo dục và phát triển kỹ năng sẽ tiếp tục là trụ cột của quan hệ song phương, đặc biệt trong các lĩnh vực như bán dẫn, năng lượng tái tạo, công nghệ số, logistics, y tế và sản xuất tiên tiến. Các cơ sở giáo dục của Australia có thể hợp tác với các trường đại học, cơ sở đào tạo nghề và doanh nghiệp tại Việt Nam để xây dựng các chương trình đào tạo đáp ứng trực tiếp nhu cầu của ngành công nghiệp.
Bên cạnh đó, chúng tôi cũng kỳ vọng sẽ có nhiều hợp tác hơn trong các lĩnh vực chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo, vận tải và logistics, sản xuất tiên tiến, phát triển hạ tầng và dịch vụ chuyên môn. Đây đều là những lĩnh vực mà chuyên môn của Australia có thể hỗ trợ Việt Nam thực hiện các mục tiêu phát triển, đồng thời tạo ra những cơ hội kinh doanh bền vững cho cộng đồng doanh nghiệp của cả hai nước.
Trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, Việt Nam đang được xem là điểm đến quan trọng của nhiều nhà đầu tư quốc tế. Theo ông, Việt Nam cần làm gì để không chỉ thu hút dòng vốn mới mà còn trở thành mắt xích có giá trị cao hơn trong chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp Australia?
Việt Nam cần tập trung nâng cao giá trị gia tăng trong nước, năng lực tri thức và đổi mới sáng tạo được tạo ra thông qua đầu tư nước ngoài, thay vì chỉ đánh giá thành công dựa trên quy mô vốn đăng ký.
Một bước đi quan trọng là tăng cường kết nối giữa các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và các nhà cung cấp trong nước. Theo Ngân hàng Thế giới, khu vực doanh nghiệp FDI hiện chiếm 73% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam, trong khi tỷ lệ doanh nghiệp trong nước tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu đã giảm từ 35% năm 2009 xuống còn 18% vào năm 2023. Các chương trình phát triển nhà cung cấp, mở rộng khả năng tiếp cận tài chính chuỗi cung ứng và hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam đạt được các chứng nhận quốc tế sẽ góp phần thu hẹp khoảng cách này.
Bên cạnh đó, Việt Nam cũng cần khuyến khích các nhà đầu tư triển khai nhiều hoạt động có giá trị gia tăng cao hơn tại Việt Nam, như nghiên cứu và phát triển (R&D), kỹ thuật, thiết kế sản phẩm, dịch vụ số và quản lý khu vực. Việc tăng cường bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và thúc đẩy hợp tác giữa doanh nghiệp, trường đại học và các tổ chức nghiên cứu sẽ hỗ trợ hiệu quả cho quá trình chuyển đổi này.
Việc tăng cường đầu tư cho giáo dục STEM, đào tạo nghề và các chương trình hợp tác giữa doanh nghiệp với cơ sở đào tạo sẽ giúp Việt Nam đáp ứng nhu cầu về lao động có kỹ năng cao và từng bước chuyển dịch khỏi các hoạt động chủ yếu dựa trên lợi thế chi phí lao động.
Khả năng tiếp cận nguồn năng lượng carbon thấp, ổn định sẽ ngày càng trở nên quan trọng. Các doanh nghiệp Australia cũng như nhiều doanh nghiệp quốc tế đang chịu áp lực ngày càng lớn trong việc đo lường và cắt giảm phát thải trên toàn bộ chuỗi cung ứng. Vì vậy, năng lực cung cấp năng lượng tái tạo, dữ liệu carbon đáng tin cậy và việc đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường được quốc tế công nhận sẽ có ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư trong tương lai.
Thông qua việc phát triển đội ngũ nhà cung cấp trong nước có năng lực, lực lượng lao động chất lượng cao, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo mạnh mẽ và nền sản xuất sạch hơn, Việt Nam sẽ có khả năng thu hút các dòng vốn đầu tư mang lại giá trị lớn hơn và bền vững hơn cho nền kinh tế.
Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 32-2026 phát hành ngày 10/08/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-32-2026.html




Trong tái cấu trúc doanh nghiệp, câu hỏi quan trọng nhất không phải là tài sản hiện tại đáng giá bao nhiêu, mà là doanh nghiệp còn khả năng tạo ra bao nhiêu dòng tiền trong tương lai. Tuy nhiên, giữa tổ chức tín dụng muốn thu hồi vốn nhanh và doanh nghiệp cần thời gian để xoay vòng vốn luôn tồn tại những “nút thắt” giằng co, khó xử lý. Vì vậy, vấn đề là làm thế nào để dung hòa xung đột này, tối đa hóa giá trị thu hồi và biến cơ chế phục hồi thành một thị trường hấp dẫn dòng vốn ngoại.
Ông Jeffrey Tchui, Giám đốc Điều hành kiêm Giám đốc khu vực châu Á - Thái Bình Dương của Hashgraph, đơn vị phát triển và thúc đẩy Hedera, một trong những mạng sổ cái phân tán hàng đầu thế giới, đồng thời là Giám đốc Điều hành của Web3 Harbour, hiệp hội ngành Web3 hàng đầu Hồng Kông (Trung Quốc), trong cuộc trao đổi với a/b, đã chia sẻ quan điểm về định hướng phát triển thị trường tài sản thực được mã hóa (Real World Assets - RWA), đồng thời đưa ra nhiều gợi mở để Việt Nam hoàn thiện khuôn khổ pháp lý cho lĩnh vực này.
Khi các định chế tài chính toàn cầu bắt đầu thử nghiệm đưa tài sản truyền thống lên blockchain, Việt Nam đứng trước cơ hội tham gia một xu hướng mới của thị trường vốn. Tuy nhiên, để mã hóa tài sản thực (RWA) phát triển bền vững, cần một chiến lược phù hợp ngay từ giai đoạn đầu...
Quan hệ Việt Nam - New Zealand đang bước vào giai đoạn phát triển mới sau khi được nâng cấp lên Đối tác Chiến lược Toàn diện. Trên nền tảng hơn nửa thế kỷ hợp tác kể từ khi thiết lập quan hệ ngoại giao năm 1975, hai nước đang đứng trước nhiều cơ hội mở rộng hợp tác kinh tế, thương mại và đầu tư.
Hệ thống Trường phổ thông liên cấp Edison (Edison Schools) đang xây dựng trên diện tích đất 22.000 m2 tại phân khu Rừng Phượng, thuộc khu đô thị Eco Retreat (rộng 220ha, ở cửa ngõ phía Tây TP.HCM, cách Bến Bạch Đằng khoảng 30 phút di chuyển qua Đại lộ Võ Văn Kiệt và cao tốc TP.HCM – Trung Lương). Trường dự kiến tuyển sinh lớp 1-10 từ năm học 2027-2028. Đây là bước đi tiếp nối hành trình một thập kỷ, từ ngày ngôi trường Edison đầu tiên ra đời tại Ecopark Hưng Yên.
Chiều 11/8, Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy đã tổ chức Diễn đàn: “Hoàn thiện chính sách tạo lợi thế cạnh tranh thúc đẩy phát triển năng lượng”.
Trong nhiều năm, khi nói đến tăng trưởng kinh tế, Việt Nam thường đặt trọng tâm vào ba động lực truyền thống: xuất khẩu, đầu tư và tiêu dùng. Tuy nhiên, trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, dư địa tăng trưởng của các động lực cũ đang dần thu hẹp, buộc Việt Nam phải tìm kiếm những ngành kinh tế có giá trị gia tăng cao hơn, ít phụ thuộc vào tài nguyên và có khả năng tạo ra nguồn thu ngoại tệ bền vững.