Ngày 27/11/2025, tại trụ sở Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam (TKV), hai công ty con thuộc TKV, gồm: Công ty Xuất nhập khẩu than - Vinacomin và Công ty Kinh doanh than Miền Bắc - Vinacomin đã chính thức ký hợp đồng mua bán than với Công ty TNHH Năng lượng Xekong thuộc Tập đoàn Phonesack của Lào...
Hợp đồng đánh dấu mốc quan trọng không chỉ về mặt thương mại, mà còn mang giá trị biểu tượng khi được ký trước thềm kỷ niệm 50 năm Quốc khánh Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào (2/12).
Đây cũng là bước đầu của chương hợp tác năng lượng được tái khẳng định sau khi hai bên ký Biên bản ghi nhớ về hợp tác trong lĩnh vực than vào tháng 7/2023 (MOU 2023) theo hướng tăng cường thương mại than, đảm bảo an ninh năng lượng và khai thác tiềm năng khoáng sản – năng lượng giữa Việt Nam và Lào.
Hợp đồng mua bán than giữa TKV và Xekong/Lào sẽ góp phần đa dạng hóa nguồn cung, giúp TKV chủ động hơn trong cung ứng than — yếu tố cốt lõi phục vụ các nhà máy nhiệt điện, sản xuất công nghiệp và đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia.
Tại buổi lễ, ông Vũ Anh Tuấn - Tổng Giám đốc TKV nhấn mạnh: "Hợp tác với doanh nghiệp Lào không chỉ mang lại giá trị kinh tế, mà còn tăng cường sự tin cậy, hợp tác chiến lược giữa doanh nghiệp hai nước”; đồng thời bày tỏ mong muốn hợp tác thực hiện minh bạch, lâu dài, hướng đến lợi ích chung.
Về phía đối tác Lào, ông Phonesack Vilaysack - Tổng Giám đốc Tập đoàn Phonesack đánh giá cao uy tín và năng lực của TKV, cam kết thực hiện nghiêm túc hợp đồng và bày tỏ tin tưởng hợp tác sẽ được mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác bên cạnh than.
Bản hợp đồng mới giúp TKV củng cố vai trò không chỉ là nhà sản xuất than trong nước, mà còn trở thành một đối tác năng lượng quốc tế, góp phần nâng cao vị thế của tập đoàn trên thị trường khu vực.
Việc ký hợp đồng diễn ra trong bối cảnh hợp tác than–điện giữa Việt Nam và Lào được đẩy mạnh. MOU 2023 đặt mục tiêu xuất khẩu từ Lào sang Việt Nam khoảng 20 triệu tấn than mỗi năm, tùy theo nhu cầu thị trường và điều kiện thực tế.
Theo phát biểu của Bộ trưởng Bộ Công Thương Việt Nam gần đây, Việt Nam có thể cần nhập khẩu 60–100 triệu tấn than mỗi năm trong giai đoạn 2025–2030, trong đó Lào được xem là nguồn cung chủ lực.
Thống kê từ Tổng cục Hải quan cho thấy, năm 2023 Việt Nam nhập khoảng 51,1 triệu tấn than, trị giá 7,1 tỉ USD, tăng mạnh so với các năm trước. Trong bối cảnh đó, than Lào với lợi thế gần, thuận lợi vận chuyển qua các cửa khẩu như La Lay (Quảng Trị) chính là giải pháp phù hợp để đáp ứng nhu cầu trong nước.
Trên thực tế, từ năm 2022 đến nay, than và khoáng sản từ Lào đã trở thành một trong những mặt hàng nhập chính của Việt Nam, đóng góp vào kết quả tăng trưởng mạnh mẽ của thương mại song phương.
Việc hợp tác than Việt–Lào không chỉ dừng ở giao kết thương mại, mà còn phụ thuộc vào hạ tầng logistics. Theo báo cáo, than từ các mỏ lớn ở tỉnh Xekong - khu vực khai thác chủ lực của Phonesack được xuất khẩu về Việt Nam qua cửa khẩu quốc tế La Lay (Quảng Trị), với dự án xây dựng băng tải và hệ thống vận chuyển chuyên biệt nhằm đáp ứng công suất lên tới 30 triệu tấn than mỗi năm.
Sự đầu tư này phản ánh tầm nhìn dài hạn và nhu cầu thực tiễn: khi nhập khẩu than tăng mạnh, việc đảm bảo chuỗi cung ứng liên quốc gia, khai thác, vận tải, nhập khẩu phải minh bạch, ổn định và hiệu quả để bảo vệ an ninh năng lượng Việt Nam.
Thỏa thuận thương mại than mới nhất giữa Vinacomin – Xekong thực hiện trong khuôn khổ hợp tác năng lượng rộng hơn giữa Việt Nam và Lào. Tháng 7/2023, hai nước đã ký MOU về hợp tác than và điện, hướng tới hợp tác khai thác, chế biến, xuất khẩu than, đồng thời hỗ trợ đảm bảo an ninh năng lượng và phát triển bền vững.
Việc TKV ký hợp đồng mua bán than với đối tác Lào (Xekong/Phonesack) là sự kiện đáng chú ý, vừa có ý nghĩa kinh tế, vừa là dấu mốc quan trọng của hợp tác năng lượng Việt – Lào.
Trong bối cảnh nhu cầu than trong nước tăng cao, hạ tầng logistics được cải thiện và khung hợp tác Việt – Lào về than – điện đã được thiết lập từ năm 2023, thương vụ này không chỉ giúp đảm bảo nguồn cung, mà còn góp phần đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia, đa dạng hóa đối tác nhập khẩu và củng cố vị thế TKV trên thị trường quốc tế.
Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả hợp đồng, cả về lợi ích kinh tế lẫn ổn định lâu dài cần có sự quan tâm đúng mức đến chất lượng than, chi phí vận chuyển, phát triển hạ tầng logistics, và định hướng phát triển năng lượng trong dài hạn, hài hòa với xu hướng chuyển đổi xanh.
Hiệu quả bảo vệ người tiêu dùng phải được đo bằng thiệt hại được giải quyết thực chất, không phải bằng số thủ tục hay số đầu mối đã được phân cấp…
Dự án GoRice được triển khai tại Cần Thơ, An Giang và Vĩnh Long giai đoạn 2025-2030, hướng tới hỗ trợ 48.200 người hưởng lợi trực tiếp, giảm khoảng 748.000 tấn phát thải carbon và thúc đẩy chuỗi giá trị lúa gạo bền vững, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long...
Biến động giá nhiên liệu đặt doanh nghiệp xăng dầu trước yêu cầu cân đối vốn nhập hàng, hàng tồn kho và lịch thanh toán. Sự kết nối giữa tín dụng và quản trị dòng tiền trở thành điểm tựa giúp doanh nghiệp chủ động duy trì nhịp kinh doanh.
Diễn đàn “Phát triển công nghiệp dầu khí Việt Nam: Đảm bảo tăng trưởng bền vững” do Tạp chí Kinh tế Việt Nam – VnEconomy – Vietnam Economic Times tổ chức sẽ diễn ra chiều 29/10/2026 tại Trung tâm hội nghị BMC, tầng 11, Tòa nhà V.E.T Building, 98 Hoàng Quốc Việt, Hà Nội.
Khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được xác định là động lực then chốt để ngành nông nghiệp và môi trường nâng cao năng suất, chất lượng và giá trị gia tăng. Tuy nhiên, sản xuất còn phân tán, công nghệ bảo quản, chế biến sâu hạn chế, dữ liệu chưa liên thông đang cản trở tăng trưởng. Tháo gỡ những điểm nghẽn này đòi hỏi tăng cường liên kết giữa Nhà nước, doanh nghiệp, viện nghiên cứu và nhà trường...
Theo nhận định của các chuyên gia, so với môi trường đầu tư cách đây vài năm thì thời điểm hiện tại nhà đầu tư cần chuyển hướng nhìn vào khả năng thanh khoản, khả năng đáp ứng nhu cầu thực... để dự án trở thành hàng hóa có khả năng thanh khoản. Nếu không sẽ dễ rơi vào tình cảnh tồn kho như số liệu Bộ Xây dựng vừa công bố mới đây.
Thảo luận Luật Nhà ở (sửa đổi), các đại biểu Quốc hội cho rằng, đối với các dự án nhà ở cho thuê do Nhà nước đầu tư để dẫn dắt thị trường thì cần yêu cầu công khai đầy đủ cấu phần giá thành gồm chi phí đất, xây dựng, tài chính, quản lý, vận hành, bảo trì và các khoản chi phí hợp pháp khác. Việc công khai này giúp hình thành mặt bằng tham chiếu đáng tin cậy cho thị trường...