Tại rìa sa mạc Kubuqi ở Nội Mông, các loại cây trái như: chuối, đu đủ và thanh long... đang phát triển trong các nhà kính giữa mùa đông giá lạnh, nơi nhiệt độ có thể xuống dưới -30°C.
Chỉ vài thập kỷ trước, khu vực này vẫn là những đụn cát di động, biểu tượng của suy thoái đất nghiêm trọng. Những hình ảnh tương phản đó phản ánh rõ nét quy mô và tham vọng của chiến dịch chống sa mạc hóa mà Trung Quốc theo đuổi suốt hơn 40 năm qua.
Hiện nay, hơn 300 loại rau quả, bao gồm nhiều cây trồng cận nhiệt đới, đã được trồng thử nghiệm và thương mại hóa. Nông sản từ vùng sa mạc được vận chuyển đến các thị trường tiêu thụ lớn như Thâm Quyến và Hồng Kông - một nghịch lý kinh tế so với hình ảnh hoang mạc trước đây.
Theo các kỹ thuật viên nông nghiệp, việc trồng cây nhiệt đới ở vùng khí hậu lạnh dựa vào mô hình nhà kính, lớp phủ nhựa và chăn cách nhiệt đã chứng minh khả năng thích nghi của công nghệ nông nghiệp với điều kiện cực đoan. Điều này cho thấy sa mạc không chỉ là không gian sinh thái bị suy thoái, mà còn là “biên giới mới” của nông nghiệp công nghệ cao.
Song song với nông nghiệp, sa mạc Kubuqi đang trở thành trung tâm năng lượng tái tạo với các trang trại điện mặt trời trải dài hơn 400 km, được người dân địa phương gọi là “Vạn Lý Trường Thành Mặt Trời”. Khi hoàn thành vào năm 2030, hệ thống này dự kiến cung cấp khoảng 2 tỷ kWh điện mỗi năm, đủ đáp ứng nhu cầu của khoảng 400.000 người và góp phần giảm phụ thuộc vào than đá - nguồn năng lượng truyền thống của khu vực.
Trung Quốc tuyên bố là quốc gia đầu tiên đạt mức tăng trưởng ròng bằng 0 về suy thoái đất và đã phục hồi hơn 53% diện tích đất bị sa mạc hóa có thể cải tạo. Dù các con số này cần được nhìn nhận thận trọng, chúng phản ánh quy mô chưa từng có của chiến dịch phục hồi sinh thái.
Nòng cốt của chiến lược chống sa mạc hóa là Chương trình Vành đai rừng phòng hộ Tam Bắc (Three-North Shelterbelt Programme), khởi động từ năm 1978 và dự kiến kéo dài đến năm 2050. Chương trình bao phủ hơn 4 triệu km2 - gần một nửa diện tích lãnh thổ Trung Quốc - và tập trung hơn 80% diện tích đất bị sa mạc hóa của quốc gia này.
Mục tiêu của chương trình không phải là xóa bỏ sa mạc mà là ổn định chúng, ngăn chặn cát lấn sâu vào đất nông nghiệp, khu dân cư và hạ tầng chiến lược.
Tại thành phố Ordos, mạng lưới hơn 500 km đường xuyên sa mạc đã được xây dựng để chia nhỏ các đụn cát thành các ô lưới nhỏ, giúp đội phục hồi tiếp cận và triển khai trồng cây, rào chắn cát và gieo cỏ một cách có hệ thống.
Cách tiếp cận này kết hợp giữa hạ tầng vật lý và sinh học. Sau khi xây dựng đường, các đội lâm nghiệp tiếp tục phục hồi thêm khoảng 50 m mỗi bên, trải sỏi, trồng hỗn hợp nhiều loài cỏ và cây bụi, thử nghiệm gieo hạt bằng máy và thủ công để xác định loài cây thích nghi tốt nhất.
Khoa học đóng vai trò then chốt trong cải thiện tỷ lệ sống của cây trồng. Trong giai đoạn đầu, chỉ khoảng 30% cây con sống sót trong điều kiện khắc nghiệt, nhưng với kỹ thuật trồng sâu, bơm nước trực tiếp vào rễ và lựa chọn giống phù hợp, tỷ lệ sống đã tăng lên khoảng 85% ở một số khu vực. Quá trình này đòi hỏi tích lũy tri thức và thử nghiệm liên tục trong suốt 40-50 năm.
Các nhà khoa học hiện cũng tập trung vào việc chuyển đổi phục hồi sinh thái thành giá trị kinh tế thông qua trồng cỏ chăn nuôi, cây dược liệu và các loại cây chịu hạn, tạo nền tảng cho mô hình sinh kế bền vững tại vùng khô hạn.
Bên cạnh những thành công, chiến dịch chống sa mạc hóa cũng đặt ra những đánh đổi lớn về kinh tế - xã hội. Hoạt động chăn thả và canh tác truyền thống bị hạn chế nhằm giảm áp lực lên hệ sinh thái, buộc chính phủ phải triển khai các chương trình bồi thường sinh thái. Từ năm 2011, hơn 150 tỷ nhân dân tệ đã được phân bổ cho các cộng đồng bị ảnh hưởng.
Tuy nhiên, các chuyên gia cảnh báo rằng trợ cấp tài chính không thể là giải pháp lâu dài nếu không gắn với mô hình sinh kế mới. Việc tạo ra chuỗi giá trị kinh tế từ phục hồi sinh thái - như nông nghiệp công nghệ cao, dược liệu, du lịch sinh thái hay năng lượng tái tạo - được xem là yếu tố quyết định để duy trì kết quả.
Cuộc chiến chống sa mạc hóa không chỉ là một dự án môi trường, mà là một chiến lược phát triển dài hạn gắn với an ninh sinh thái, kinh tế xanh và ổn định xã hội.
Sau hơn 40 năm, độ che phủ rừng tại Trung Quốc đã tăng từ khoảng 5% lên 14%, bão cát nghiêm trọng giảm tần suất và nhiều vùng đất bị suy thoái đã được phục hồi. Cây xanh đóng vai trò như vành đai bảo vệ, ngăn cát lấn vào các con sông lớn như Hoàng Hà và bảo vệ hạ tầng quan trọng.
Các giới chức và nhà khoa học đều nhấn mạnh rằng công cuộc này vẫn còn dài hạn. Chương trình Tam Bắc sẽ kéo dài đến năm 2050 và việc duy trì thành quả đòi hỏi đầu tư liên tục, đổi mới khoa học và sự tham gia của cộng đồng địa phương. Cuộc chiến chống sa mạc hóa, vì thế, không chỉ là một dự án môi trường, mà là một chiến lược phát triển dài hạn gắn với an ninh sinh thái, kinh tế xanh và ổn định xã hội.
Cuộc chiến chống sa mạc hóa của Trung Quốc cho thấy phục hồi hệ sinh thái có thể được thiết kế như một dự án phát triển quốc gia kéo dài nhiều thập kỷ, với sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách công, khoa học công nghệ và khu vực tư nhân. Khi các đai rừng phòng hộ, nông nghiệp công nghệ cao và năng lượng tái tạo được tích hợp vào cùng một chiến lược, phục hồi môi trường không còn là chi phí, mà trở thành động lực tăng trưởng mới.
Cuộc chiến với sa mạc, vì thế, không chỉ là câu chuyện của cây xanh và cát, mà là phép thử về năng lực hoạch định chính sách dài hạn, khả năng huy động nguồn lực xã hội và tầm nhìn phát triển của một quốc gia trong thế kỷ XXI.
Dự án GoRice được triển khai tại Cần Thơ, An Giang và Vĩnh Long giai đoạn 2025-2030, hướng tới hỗ trợ 48.200 người hưởng lợi trực tiếp, giảm khoảng 748.000 tấn phát thải carbon và thúc đẩy chuỗi giá trị lúa gạo bền vững, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long...
Các quốc gia Đông Nam Á cần thêm nhiều năm để củng cố hạ tầng năng lượng, xây dựng dự trữ nhiên liệu khẩn cấp và tăng cường kết nối điện xuyên biên giới nhằm ứng phó với những gián đoạn nguồn cung trong tương lai…
Nghị định 396/2026/NĐ-CP được ban hành nhằm làm rõ quy trình phân cấp cấp tài khoản hệ thống tín chỉ carbon quốc gia và bổ sung thủ tục cho các dự án carbon rừng, có hiệu lực từ ngày 12/12/2026...
Việc Cơ quan Quản lý Thị trường Năng lượng Singapore chấp thuận có điều kiện cho dự án xuất khẩu điện tái tạo trị giá 10 tỷ USD đã chính thức khởi động mô hình hợp tác năng lượng ba bên chưa từng có tiền lệ giữa Việt Nam, Malaysia và Singapore...
Công ty Cổ phần Năng lượng VinEnergo chính thức đưa vào vận hành hệ thống điện mặt trời mái nhà kết hợp pin lưu trữ năng lượng (BESS) để cung cấp điện sạch cho nhà máy sản xuất xe VinFast, nhà máy sản xuất pin VinES và liên doanh sản xuất pin V-G tại Khu kinh tế Vũng Áng (Hà Tĩnh).
Theo nhận định của các chuyên gia, so với môi trường đầu tư cách đây vài năm thì thời điểm hiện tại nhà đầu tư cần chuyển hướng nhìn vào khả năng thanh khoản, khả năng đáp ứng nhu cầu thực... để dự án trở thành hàng hóa có khả năng thanh khoản. Nếu không sẽ dễ rơi vào tình cảnh tồn kho như số liệu Bộ Xây dựng vừa công bố mới đây.
Thảo luận Luật Nhà ở (sửa đổi), các đại biểu Quốc hội cho rằng, đối với các dự án nhà ở cho thuê do Nhà nước đầu tư để dẫn dắt thị trường thì cần yêu cầu công khai đầy đủ cấu phần giá thành gồm chi phí đất, xây dựng, tài chính, quản lý, vận hành, bảo trì và các khoản chi phí hợp pháp khác. Việc công khai này giúp hình thành mặt bằng tham chiếu đáng tin cậy cho thị trường...