Những thay đổi này không chỉ phản ánh sự thích ứng với tình hình kinh tế hiện tại mà còn thể hiện quyết tâm của Fed trong việc duy trì ổn định giá cả và tối đa hóa việc làm.
Trong bài phát biểu hôm 22/8, Chủ tịch Fed Jerome Powell đã nhấn mạnh rằng Fed sẽ không còn cho phép lạm phát vượt mức mục tiêu 2% một cách có chủ ý, ngay cả sau những giai đoạn giá cả tăng chậm. Tuyên bố này đánh dấu sự thay đổi mạnh mẽ so với khuôn khổ chính sách công bố vào năm 2020, khi Fed cho phép lạm phát vượt trên mức mục tiêu để bù trừ cho những giai đoạn lạm phát thấp trước đó.
Ông Powell cho biết: “Ý tưởng về việc cho phép lạm phát vượt mức mục tiêu một cách có chủ ý đã chứng tỏ là không còn phù hợp”. Sự thay đổi lập trường này diễn ra sau khi lạm phát ở Mỹ tăng vọt vào năm 2021-2022, trong giai đoạn nền kinh tế Mỹ phục hồi từ đáy sâu do đại dịch Covid-19 gây ra và nhiều nhà phân tích cho rằng Fed ban đầu đã phản ứng chậm chạp với sự “bốc đầu” của lạm phát.
Việc điều chỉnh khuôn khổ chính sách không chỉ giúp Fed thể hiện rõ ràng hơn về mục tiêu của mình mà còn tạo ra một cách tiếp cận cân bằng hơn giữa việc kiểm soát lạm phát và duy trì việc làm. Theo các chuyên gia, việc cho phép lạm phát vượt mức mục tiêu trước đây là hợp lý trong bối cảnh kinh tế trước đại dịch, nhưng hiện tại, điều này không còn phù hợp.
Ông Scott Pike, một nhà quản lý danh mục đầu tư tại công ty Income Research + Management, đã chỉ ra rằng “việc điều chỉnh này có thể là một cách đơn giản hơn để Fed thể hiện cách tiếp cận cân bằng giữa các mục tiêu của mình”. “Nếu nhìn lại, có thể nói rằng Fed đã phản ứng có phần chậm chạp hơn mức cần thiết” khi lạm phát tăng tốc vào năm 2021, ông Pkie nói với tờ báo Wall Street Journal.
Ngoài ra, trong lần điều chỉnh khuôn khổ chính sách này, Fed cũng đã thay đổi cách tiếp cận đối với mục tiêu việc làm. Thay vì chỉ tập trung vào việc tránh sự “thiếu hụt” trong tỷ lệ thất nghiệp - tức tránh để thị trường việc làm quá nóng - Fed hiện đã chuyển sang một ngôn ngữ cân bằng hơn, nhấn mạnh mục tiêu thúc đẩy “việc làm tối đa”.
Ông Powell nói việc Fed trước đây tập trung vào “thiếu hụt” thất nghiệp thường bị nhà đầu tư và giới chuyên gia kinh tế hiểu lầm là Fed sẽ không bao giờ phản ứng để làm dịu một thị trường lao động trở nên quá nóng.
Những thay đổi này trong khuôn khổ chính sách tiền tệ của Fed đã được Ủy ban Thị trường mở Liên bang (FOMC) nhất trí thông qua, cho thấy sự đồng thuận trong nội bộ Fed về hướng đi mới. Các quan chức Fed khẳng định rằng mục tiêu lạm phát 2% vẫn là không thể thương lượng, và những điều chỉnh này chỉ là một phần trong nỗ lực dài hạn nhằm đạt được sự ổn định kinh tế.
Việc điều chỉnh khuôn khổ chính sách không chỉ là một phản ứng trước tình hình kinh tế hiện tại mà còn là một bước đi chiến lược nhằm củng cố niềm tin của thị trường vào khả năng điều hành của ngân hàng trung ương, nhất là trong bối cảnh sự độc lập của Fed lung lay vì áp lực chính trị từ phía chính quyền của Tổng thống Donald Trump.
Trong những tháng gần đây, giới chức Fed thường xuyên đề cập đến các hướng dẫn trong khuôn khổ chính sách tiền tệ, nhằm tìm cách cân bằng hai mục tiêu ổn định giá cả và giữ tỷ lệ thất nghiệp ở mức thấp khi hai mục tiêu này trở nên xung đột. Vấn đề này càng cấp thiết hơn khi thị trường lao động Mỹ yếu đi trong lúc thuế quan đe dọa đẩy lạm phát tăng.
Khi Fed công bố những thay đổi này, nhiều nhà phân tích đã bày tỏ sự hoan nghênh. Họ cho rằng việc điều chỉnh chính sách là cần thiết để đối phó với những thách thức mà nền kinh tế đang phải đối mặt, bao gồm lạm phát gia tăng và những dấu hiệu suy yếu trên thị trường lao động. Các chuyên gia cũng nhấn mạnh rằng việc duy trì lạm phát ở mức thấp sẽ giúp bảo vệ sức mua của người tiêu dùng và tạo ra một môi trường ổn định hơn cho các doanh nghiệp.
Tuy nhiên, cũng có những ý kiến trái chiều về việc điều chỉnh này. Một số nhà phân tích cho rằng việc Fed thay đổi khuôn khổ chính sách có thể dẫn đến những tác động không mong muốn, chẳng hạn có thể làm giảm tốc độ phục hồi của nền kinh tế. Họ cảnh báo rằng nếu Fed không thận trọng, việc giữ chính sách tiền tệ trong trạng thái thắt chặt kéo dài để ngăn lạm phát tăng có thể dẫn đến tình trạng giảm tốc của nền kinh tế, làm tăng tỷ lệ thất nghiệp và gây khó khăn cho người lao động.
Giới đầu tư trên toàn cầu tư lâu vẫn coi đồng USD là một “hầm trú ẩn” mỗi khi thị trường sụt giảm. Tuy nhiên, nếu dòng vốn nước ngoài đổ vào Mỹ để tìm kiếm lợi nhuận từ cơn sốt trí tuệ nhân tạo (AI) đảo chiều, vai trò này của đồng bạc xanh có thể suy yếu...
Nền kinh tế Mỹ vẫn duy trì đà tăng trưởng tương đối tốt, nhưng phần thu nhập dành cho người lao động trong tổng sản lượng kinh tế đã giảm xuống mức thấp nhất trong gần 80 năm...
Các quốc gia Đông Nam Á cần thêm nhiều năm để củng cố hạ tầng năng lượng, xây dựng dự trữ nhiên liệu khẩn cấp và tăng cường kết nối điện xuyên biên giới nhằm ứng phó với những gián đoạn nguồn cung trong tương lai…
Sản lượng sữa của Trung Quốc đang vượt xa nhu cầu trong nước, buộc các doanh nghiệp ngành sữa tại thị trường này phải tìm hướng đi mới để mở rộng tiêu thụ, thậm chí có trường hợp phải rút lui...
Theo dữ liệu từ Cơ quan Thống kê châu Âu (Eurostat), tổng nợ chính phủ của Liên minh châu Âu (EU) đạt 15,95 nghìn tỷ euro trong quý 2/2026, tương đương 82,9% tổng sản phẩm trong nước (GDP). Tuy nhiên, gánh nặng nợ giữa các nước thành viên chênh lệch khá lớn...
Theo nhận định của các chuyên gia, so với môi trường đầu tư cách đây vài năm thì thời điểm hiện tại nhà đầu tư cần chuyển hướng nhìn vào khả năng thanh khoản, khả năng đáp ứng nhu cầu thực... để dự án trở thành hàng hóa có khả năng thanh khoản. Nếu không sẽ dễ rơi vào tình cảnh tồn kho như số liệu Bộ Xây dựng vừa công bố mới đây.
Thảo luận Luật Nhà ở (sửa đổi), các đại biểu Quốc hội cho rằng, đối với các dự án nhà ở cho thuê do Nhà nước đầu tư để dẫn dắt thị trường thì cần yêu cầu công khai đầy đủ cấu phần giá thành gồm chi phí đất, xây dựng, tài chính, quản lý, vận hành, bảo trì và các khoản chi phí hợp pháp khác. Việc công khai này giúp hình thành mặt bằng tham chiếu đáng tin cậy cho thị trường...