Tại một buổi thảo luận chuyên đề với báo chí do Forest Trends tổ chức, TS. Vũ Tấn Phương, Giám đốc Văn phòng Chứng chỉ Quản lý rừng bền vững, đã giải thích rằng "dấu chân carbon" là tổng lượng khí nhà kính phát thải trong toàn bộ chuỗi giá trị sản xuất và tiêu thụ của một sản phẩm, thường được quy đổi về đơn vị tấn CO2 tương đương. Phát thải này không chỉ đến từ CO2 mà còn từ các khí nhà kính khác như methane (CH4), nitrous oxide (N2O) và các hợp chất HFC. Trong đó, CO2 được sử dụng làm đơn vị chuẩn để quy đổi, giúp đánh giá mức độ tiêu thụ năng lượng, tài nguyên và hiệu quả môi trường của sản phẩm hoặc dịch vụ.
Dấu chân carbon xuất hiện trong hầu hết các hoạt động đời sống và sản xuất. Để tạo ra một sản phẩm, doanh nghiệp phải sử dụng nhiều nguồn lực như năng lượng, nguyên liệu, phân bón, bao bì, vận chuyển và bảo quản. Tất cả các công đoạn này đều được tính toán nhằm xác định tổng lượng phát thải. Phát thải carbon thường được chia thành ba phạm vi: phát thải trực tiếp tại cơ sở sản xuất, phát thải gián tiếp từ nguồn năng lượng mua từ bên ngoài, và phát thải trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
Việt Nam đã từng bước hoàn thiện khung pháp lý nhằm phát triển thị trường carbon, với các nghị định quy định về quản lý phát thải khí nhà kính và hạn ngạch phát thải, cũng như sàn giao dịch carbon trong nước. Theo cơ chế thị trường carbon nội địa, doanh nghiệp được cấp hạn ngạch phát thải hằng năm. Nếu phát thải vượt mức cho phép, doanh nghiệp phải mua tín chỉ carbon hoặc đầu tư đổi mới công nghệ để giảm phát thải. Quy định hiện hành cho phép doanh nghiệp sử dụng tín chỉ carbon để bù tối đa 30% lượng phát thải vượt hạn ngạch, phần còn lại phải được giảm thông qua các giải pháp công nghệ và quản lý.
Tín chỉ carbon từ rừng có thể được tạo ra thông qua hai hướng chính là giảm phát thải và tăng khả năng hấp thụ carbon. Các giải pháp như hạn chế phá rừng, giảm đốt sinh khối, thay đổi phương thức sản xuất hoặc nâng cao chất lượng rừng, kéo dài chu kỳ khai thác đều có thể tạo ra tín chỉ carbon. Tuy nhiên, để được công nhận, các dự án phải trải qua quy trình đăng ký, đo đạc, báo cáo và thẩm định theo tiêu chuẩn quốc tế, đồng thời được tổ chức độc lập xác minh.
Gia Lai, với diện tích rừng lớn, đang khai mở tiềm năng tín chỉ carbon rừng. Theo số liệu của Chi cục Kiểm lâm tỉnh Gia Lai, tỉnh có diện tích tự nhiên hơn 2,15 triệu ha, trong đó diện tích đất có rừng gần 988 nghìn ha. Bình quân mỗi ha rừng tại khu vực Tây Nguyên có thể hấp thụ khoảng 4-6 tấn CO2 mỗi năm. Với mức trung bình khoảng 5 tấn CO2/ha/năm, tổng diện tích rừng của Gia Lai có khả năng hấp thụ gần 4,9 triệu tấn CO2 mỗi năm. Nếu lượng CO2 này được quy đổi thành tín chỉ carbon và giao dịch với mức giá tham khảo khoảng 10 USD/tấn, giá trị kinh tế mang lại có thể đạt hàng chục triệu USD mỗi năm.
Các chuyên gia nhận định rằng kinh doanh tín chỉ carbon rừng không chỉ tạo nguồn thu bền vững cho ngân sách và các chủ rừng, mà còn góp phần thúc đẩy bảo vệ, phát triển rừng, cải thiện sinh kế cho người dân, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số sống phụ thuộc vào rừng.
Theo PGS.TS. Nguyễn Bá Ngãi, Phó Chủ tịch Hội Chủ rừng Việt Nam, Việt Nam có lợi thế lớn khi sở hữu hệ sinh thái rừng đa dạng với hơn 10,1 triệu ha rừng tự nhiên và 4,7 triệu ha rừng trồng. Mật độ carbon trong sinh khối rừng dao động từ 29 đến 146 tấn/ha, tạo tiềm năng lớn để chuyển hóa thành tín chỉ carbon. Tuy nhiên, để trở thành quốc gia mạnh về kinh tế carbon, Việt Nam vẫn đối mặt nhiều thách thức.
Thứ nhất, khoảng trống pháp lý. Luật Lâm nghiệp hiện mới tập trung vào sản phẩm hữu hình như gỗ, còn carbon được xếp vào dịch vụ môi trường rừng chứ chưa được xem là tài sản độc lập, điều này gây khó khăn trong việc xác định quyền sở hữu, quyền sử dụng và phân chia nguồn thu từ tín chỉ carbon.
Thứ hai, xác định chủ sở hữu. Hiện 87% diện tích rừng thuộc sở hữu toàn dân, Nhà nước đại diện quản lý, trong khi các chủ rừng và cộng đồng địa phương là lực lượng trực tiếp bảo vệ và tạo ra kết quả giảm phát thải. Nếu không có cơ chế phân định rõ ràng, có thể phát sinh tranh chấp lợi ích hoặc nguy cơ “bán trùng” tín chỉ carbon.
Thứ ba, quy trình kỹ thuật phức tạp và rủi ro thị trường. Để tín chỉ carbon được công nhận quốc tế, các dự án phải trải qua quy trình đo đạc, báo cáo và thẩm định nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn quốc tế, đòi hỏi chi phí lớn và trình độ chuyên môn cao.
Để tận dụng cơ hội từ kinh tế xanh, PGS.TS. Nguyễn Bá Ngãi đề xuất một số giải pháp chiến lược. Trước hết, cần luật hóa quyền carbon như một loại tài sản đặc biệt, bổ sung vào Luật Lâm nghiệp và công nhận là tài sản vô hình trong Bộ luật Dân sự, tạo cơ sở cho việc đầu tư và chuyển nhượng. Tiếp đến, cần xây dựng cơ chế phân chia lợi ích minh bạch, trong đó Nhà nước có thể ủy quyền hoặc giao quyền hưởng lợi cho chủ rừng, đồng thời đảm bảo phần lớn nguồn thu được tái đầu tư cho cộng đồng địa phương. Việc xây dựng hệ thống đăng ký tín chỉ carbon bằng công nghệ blockchain được xem là giải pháp giúp tránh tình trạng gian lận và tăng tính minh bạch cho thị trường.
Xu hướng quốc tế hiện nay là tách quyền carbon khỏi quyền sở hữu đất đai để dễ dàng thương mại hóa, mở ra cơ hội tham gia thị trường tài chính xanh toàn cầu. Vì vậy, với Việt Nam, việc hoàn thiện cơ chế quyền carbon rừng không chỉ giúp khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên xanh, mà còn góp phần khẳng định vị thế quốc gia trong xu thế phát triển kinh tế xanh toàn cầu.
Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 6-2026 phát hành ngày 09/2/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
https://vneconomy.vn/don-doc-tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-06-2026.htm




Khoản vay xanh hợp vốn quốc tế trị giá 105 triệu USD do HSBC thu xếp sẽ giúp Tổng công ty Điện lực miền Bắc (EVNNPC) triển khai hệ thống pin lưu trữ năng lượng tại 70 trạm biến áp hiện hữu, nhằm tăng khả năng đáp ứng nhu cầu phụ tải và hạn chế nguy cơ quá tải lưới điện...
Tại Diễn đàn Kinh tế Mùa thu 2026, các chuyên gia cho rằng sự kết hợp công nghệ với quản trị dữ liệu có thể giúp nông nghiệp Việt Nam nâng cao năng suất, tiết giảm chi phí và cải thiện vị thế trong chuỗi giá trị…
Trong khi thế giới đang “khát” pin lưu trữ, Trung Quốc lại bất ngờ tạm dừng xét duyệt hàng loạt nhà máy mới vì lo ngại nguy cơ dư thừa công suất. Liệu ngành pin có lặp lại vết xe của điện mặt trời khi đầu tư ồ ạt, giá lao dốc và lợi nhuận bị bào mòn?
Diễn đàn “Phát triển công nghiệp dầu khí Việt Nam: Đảm bảo tăng trưởng bền vững” do Tạp chí Kinh tế Việt Nam – VnEconomy – Vietnam Economic Times tổ chức sẽ diễn ra chiều 29/10/2026 tại Trung tâm hội nghị BMC, tầng 11, Tòa nhà V.E.T Building, 98 Hoàng Quốc Việt, Hà Nội.
Các công nghệ thu giữ và lưu trữ CO₂ (CCS), cũng như thu giữ, sử dụng và lưu trữ CO₂ (CCUS) đang được xem là một trong những giải pháp tiềm năng, mở ra thêm hướng tiếp cận trong quá trình giảm phát thải, đặc biệt đối với các ngành công nghiệp khó cắt giảm phát thải. Theo đánh giá, Việt Nam là một trong những quốc gia có tiềm năng lưu trữ CO₂ tốt nhất ở khu vực Đông Nam Á với tiềm năng lưu trữ lên đến 71 tỷ tấn CO2, tập trung chủ yếu ở 3 khu vực địa chất...
Theo nhận định của các chuyên gia, so với môi trường đầu tư cách đây vài năm thì thời điểm hiện tại nhà đầu tư cần chuyển hướng nhìn vào khả năng thanh khoản, khả năng đáp ứng nhu cầu thực... để dự án trở thành hàng hóa có khả năng thanh khoản. Nếu không sẽ dễ rơi vào tình cảnh tồn kho như số liệu Bộ Xây dựng vừa công bố mới đây.
Thảo luận Luật Nhà ở (sửa đổi), các đại biểu Quốc hội cho rằng, đối với các dự án nhà ở cho thuê do Nhà nước đầu tư để dẫn dắt thị trường thì cần yêu cầu công khai đầy đủ cấu phần giá thành gồm chi phí đất, xây dựng, tài chính, quản lý, vận hành, bảo trì và các khoản chi phí hợp pháp khác. Việc công khai này giúp hình thành mặt bằng tham chiếu đáng tin cậy cho thị trường...