double-skinned crabsVietnamese crab exporter

Điểm danh ba nhóm ngành tiềm năng nhất từ động lực tăng trưởng cuối năm

Với nhà đầu tư, năm 2026 là thời điểm để định vị, còn năm 2027 sẽ là thời điểm để kiểm chứng. Thành công của giai đoạn tới sẽ được quyết định không phải bởi các mục tiêu được công bố, mà bởi khả năng chuyển hóa cải cách thành tăng trưởng và dòng vốn thực tế.

Ảnh minh họa.
Ảnh minh họa.

SSI Research vừa có cập nhật triển vọng vĩ mô Việt Nam trong năm 2026 trong đó kỳ vọng ở kịch bản cơ sở, tăng trưởng nửa cuối năm 2026 của Việt Nam vẫn duy trì ở mức cao nhưng phụ thuộc nhiều vào năng lực thực thi.

 GDP CẢ NĂM DỰ KIẾN ĐẠT 8,5 - 9% 

GDP cả năm dự kiến đạt 8,5–9,0%, lạm phát được giữ quanh 4,5% và áp lực lên tỷ giá VND vẫn nằm trong tầm kiểm soát. Kịch bản này giả định xuất khẩu chuyển hóa được một phần, giải ngân đầu tư công tuy chưa đồng đều nhưng đang dần cải thiện, dòng vốn FDI ổn định và không xuất hiện cú sốc lớn từ bên ngoài.

Ở kịch bản lạc quan, lượng nhập khẩu chuyển hóa thành xuất khẩu quý 3 mạnh hơn, tiến độ giải ngân tăng tốc, tiền gửi phục hồi, thâm hụt thương mại thu hẹp, dự trữ ổn định và lạm phát hạ nhiệt mở ra dư địa để Ngân hàng Nhà nước hỗ trợ vào cuối năm.

Ở kịch bản kém tích cực, nhập khẩu không chuyển hóa được, các khoảng trống nguồn vốn nới rộng, dự trữ chịu áp lực, lạm phát dai dẳng, sức ép tỷ giá gia tăng và tăng trưởng trượt về vùng thấp. Các yếu tố kích hoạt bao gồm đồng USD mạnh lên, cú sốc năng lượng, xuất khẩu suy yếu, giải phóng mặt bằng chậm và giải ngân đầu tư công ở mức thấp.

Trong nửa cuối năm 2026, các chỉ báo cần theo dõi sát bao gồm: mức độ chuyển hóa của xuất khẩu trong quý 3, đặc biệt ở nhóm điện tử và máy móc; diễn biến cán cân thương mại hàng tháng; xu hướng dự trữ ngoại hối và chênh lệch giữa tỷ giá thị trường tự do với tỷ giá chính thức; nhu cầu ngoại tệ định kỳ của ngân sách quanh các kỳ trả nợ;

Khoảng cách giữa tăng trưởng tín dụng và tiền gửi, cũng như quỹ đạo tăng trưởng tiền gửi; tiến độ giải ngân theo từng bộ, ngành và địa phương; lạm phát cơ bản cùng áp lực từ nhóm giá do Nhà nước quản lý; các nghị định hướng dẫn thi hành Luật Đất đai; và các cột mốc liên quan đến phát triển thị trường vốn, đặc biệt là diễn biến mới liên quan tới tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng, nhu cầu từ nhà đầu tư tổ chức và tiến độ thoái vốn tại doanh nghiệp nhà nước.

Tổng hợp các dữ liệu này sẽ giúp làm rõ mức độ bền vững của đà tăng trưởng hiện tại. Quan trọng hơn, chúng sẽ cho thấy liệu những áp lực đang xuất hiện chỉ là yếu tố ngắn hạn ảnh hưởng đến tỷ giá và lãi suất, hay là dấu hiệu của các khó khăn mang tính cấu trúc có thể tác động đến tăng trưởng trong những năm tới.

BA NHÓM TIỀM NĂNG NHẤT 

VN-Index chốt tháng 6 ở mức 1.860 điểm (+4,23% từ đầu năm), còn vốn hóa thị trường đạt 10.573 nghìn tỷ đồng (+6,0%). Số tài khoản nhà đầu tư cá nhân vượt 13,16 triệu vào cuối tháng 5, tăng 10,8% so với cuối năm 2025.

Với nhà đầu tư trên thị trường mới nổi, câu chuyện Việt Nam đang dịch chuyển từ giai đoạn “mở cửa trở lại và tăng trưởng cao” sang giai đoạn “xây dựng năng lực và thực thi”. Cơ hội nằm ở khả năng định vị sớm, trước khi các cải cách chuyển hóa giá trị tiềm ẩn thành những cơ hội có thể đầu tư.

Ngược lại, rủi ro tập trung ở nguồn vốn, năng lực thực thi và áp lực tỷ giá.

Hàm ý đầu tư có thể quy về ba nhóm chính. Nhóm thứ nhất là các lĩnh vực hưởng lợi trực tiếp từ quá trình thực thi, gồm khu công nghiệp, logistics, nhà thầu hạ tầng và vật liệu xây dựng có sức mạnh định giá.

Nhóm thứ hai là các doanh nghiệp hưởng lợi từ nguồn vốn, gồm ngân hàng có nền tảng tiền gửi vững chắc, công ty chứng khoán, công ty quản lý tài sản và hạ tầng thị trường vốn.

Nhóm thứ ba là các doanh nghiệp hưởng lợi từ chương trình Value Up, đặc biệt là những doanh nghiệp có tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng cải thiện, quản trị được nâng cấp một cách đáng tin cậy, chính sách vốn thân thiện hơn với cổ đông, tiềm năng thoái vốn nhà nước và mức độ liên quan cao hơn đến dòng vốn thụ động.

Kịch bản đáng lo ngại nhất là sự cộng hưởng của các yếu tố bất lợi cả trong và ngoài nước. Nếu xuất khẩu suy yếu, đầu tư công không cải thiện đáng kể và áp lực tỷ giá quay trở lại, tốc độ tăng trưởng có thể thấp hơn kỳ vọng hiện nay. 

Dù vậy, các nền tảng vĩ mô cho thấy Việt Nam chưa đối mặt với rủi ro về khả năng thanh toán hay mất cân đối lớn. Nợ công vẫn ở mức tương đối thấp, phần lớn nợ được ghi nhận bằng nội tệ, dòng vốn FDI tiếp tục duy trì ổn định và tỷ giá vẫn được điều hành theo hướng kiểm soát biến động.

Theo đó, rủi ro chính không phải là một cuộc khủng hoảng, mà là một giai đoạn tăng trưởng chậm hơn dự kiến, đi kèm với chi phí chính sách cao hơn và dư địa điều hành hạn chế hơn. Đây có lẽ là thách thức thực tế nhất mà Việt Nam cần vượt qua trong giai đoạn tới.

Cơ hội của Việt Nam vì thế vẫn mang tính cấu trúc. Dưới những biến động ngắn hạn, các nền tảng quan trọng của tăng trưởng vẫn đang dần được củng cố.

Với nhà đầu tư, năm 2026 là thời điểm để định vị; còn năm 2027 sẽ là thời điểm để kiểm chứng. Thành công của giai đoạn tới sẽ được quyết định không phải bởi các mục tiêu được công bố, mà bởi khả năng chuyển hóa cải cách thành tăng trưởng và dòng vốn thực tế.

Bước vào 6 tháng cuối năm 2026, kinh tế Việt Nam đứng trước cơ hội bứt phá lớn khi tăng trưởng GDP nửa đầu năm đạt mức ấn tượng 8,18%. Tuy nhiên, để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai chữ số đầy tham vọng, nền kinh tế phải đối mặt với không ít áp lực từ xu hướng nhập siêu, áp lực lạm phát và điểm nghẽn giải ngân đầu tư công.

VnEconomy Interactive

VnEconomy Interactive

Interactive là một sản phẩm báo chí mới của VnEconomy vừa được ra mắt bạn đọc từ đầu tháng 3/2023 đã gây ấn tượng mạnh với độc giả bởi sự mới lạ, độc đáo. Đây cũng là sản phẩm độc quyền chỉ có trên...

VnEconomy
VnEconomy