Khủng hoảng khí hậu đe dọa kinh tế thế giới: Cảnh báo từ 20 năm trước chưa được lắng nghe
TTrọng Hoàng
Chọn cỡ chữ
Báo cáo Stern công bố cách đây 20 năm đã chỉ ra rằng chi phí không hành động trước biến đổi khí hậu lớn hơn chi phí ứng phó, đồng thời khẳng định tăng trưởng kinh tế có thể song hành với cắt giảm phát thải. Tuy nhiên, những mô hình kinh tế truyền thống vẫn đang khiến nhiều chính phủ, doanh nghiệp đánh giá thấp rủi ro khí hậu và chậm chuyển đổi…
Nước lũ tại Fishlake, Doncaster, Nam Yorkshire, tháng 11/2019. Ảnh: Richard McCarthy/PA
Bảo
vệ hành tinh không chỉ là yêu cầu về môi trường mà còn là lựa chọn hợp lý về
kinh tế. Dù hành động ngay từ hôm nay có thể đòi hỏi những khoản đầu tư đáng kể,
chi phí đó vẫn cần thiết để bảo vệ các thế hệ tương lai trước những hậu quả
ngày càng nghiêm trọng của biến đổi khí hậu.
Hai
thập kỷ trước, quan điểm này chưa được giới kinh tế học dòng chính thừa nhận rộng
rãi. Nhiều mô hình khi đó cho rằng tác động của khủng hoảng khí hậu đối với nền
kinh tế chỉ ở mức hạn chế, có thể được hấp thụ nhờ tăng trưởng kinh tế và không
đủ lớn để biện minh cho những khoản chi phí ứng phó đáng kể.
Trong
cách tiếp cận này, các chỏm băng và sông băng gần như không được tính đến về
giá trị kinh tế; cây cối chủ yếu được ghi nhận đóng góp vào GDP khi bị khai
thác; còn điều kiện khí hậu duy trì sự sống hầu như không có vị trí trong các bảng
tính kinh tế.
BÁO
CÁO STERN LÀM THAY ĐỔI TƯ DUY KINH TẾ VỀ KHÍ HẬU
Hai
mươi năm trước, Nicholas Stern, cựu chuyên gia kinh tế trưởng của Ngân hàng Thế
giới và sau đó là cố vấn của Gordon Brown, đã công bố báo cáo The Economics of
Climate Change (Kinh tế học về biến đổi khí hậu). Công trình này đã thách thức
những quan niệm kinh tế truyền thống và tạo ra bước ngoặt trong cách đánh giá mối
quan hệ giữa khí hậu và tăng trưởng.
Nhà kinh tế học Nicholas Stern. Ảnh: Yves Herman/Reuters.
Điểm đột phá trong lập luận của Stern là các thế hệ tương lai có quyền được sống và tồn tại không kém gì thế hệ hiện tại. Theo ông, việc đánh giá các quyết định ứng phó khí hậu không thể chỉ dựa trên những lợi ích và chi phí trước mắt, mà cần tính đến những tổn thất có thể xảy ra trong nhiều thập kỷ tới.
Điểm
đột phá trong lập luận của Stern là các thế hệ tương lai có quyền được sống và
tồn tại không kém gì thế hệ hiện tại. Theo ông, việc đánh giá các quyết định ứng
phó khí hậu không thể chỉ dựa trên những lợi ích và chi phí trước mắt, mà cần
tính đến những tổn thất có thể xảy ra trong nhiều thập kỷ tới.
Trong
kinh tế học truyền thống, tỷ lệ chiết khấu thường được sử dụng để quy đổi giá
trị tương lai về hiện tại. Theo cách tính này, lợi nhuận dự kiến trong tương
lai có giá trị thấp hơn lợi nhuận hiện tại, đồng thời những tổn thất có thể xảy
ra trong tương lai cũng bị giảm giá trị khi đưa vào các phép tính.
Phương
pháp này có thể hữu ích trong việc lập báo cáo tài chính doanh nghiệp, giúp hạn
chế những đánh giá quá lạc quan về lợi nhuận tương lai. Tuy nhiên, khi áp dụng
vào vấn đề khí hậu, tỷ lệ chiết khấu có thể dẫn đến sự sai lệch nghiêm trọng:
sinh mạng và phúc lợi của các thế hệ tương lai bị đánh giá thấp hơn, khiến những
khoản đầu tư cần thiết để bảo vệ họ dường như không hiệu quả về kinh tế.
Với khoảng 700 trang phân tích, biểu đồ và dữ liệu, báo cáo Stern sử dụng các công cụ kinh tế học tiêu chuẩn để đưa ra ba kết luận quan trọng:
Thứ nhất, chi phí của việc không hành động trước biến đổi khí hậu lớn hơn chi phí hành động.
Thứ hai, khủng hoảng khí hậu phản ánh một thất bại của thị trường.
Thứ ba, tăng trưởng kinh tế không nhất thiết phải đánh đổi bằng việc gia tăng phát thải khí nhà kính; các nền kinh tế vẫn có thể tăng trưởng trong khi chuyển sang mô hình phát thải carbon thấp.
Sự
khác biệt trong cách tiếp cận thể hiện rõ khi so sánh quan điểm của Stern với
William Nordhaus, cựu giáo sư kinh tế tại Đại học Yale, người từng có ảnh hưởng
lớn đến lĩnh vực kinh tế học khí hậu.
Khi báo cáo Stern được công bố, những chỉ trích từ giới kinh tế học truyền thống, trong đó có Nordhaus, rất gay gắt.
Đầu
những năm 1990, Nordhaus cho rằng các quốc gia có thể chấp nhận mức nóng lên
toàn cầu khoảng 3-4 độ C so với thời kỳ tiền công nghiệp.
Theo lập luận của
ông, dưới ngưỡng này, chi phí cắt giảm phát thải khí nhà kính có thể lớn hơn
thiệt hại do biến đổi khí hậu gây ra. Kết luận đó dựa một phần vào phương pháp
chiết khấu các thiệt hại trong tương lai, chính là cách tiếp cận mà Stern đặt vấn
đề phản biện.
Fiona Harvey,
biên tập viên phụ trách môi trường của The Guardian, nhớ lại sự phản ứng
gay gắt của giới kinh tế học trước việc đặt lại vấn đề về tỷ lệ chiết khấu - một
nguyên tắc quan trọng trong công tác dự báo ngân sách tại nhiều quốc gia.
Theo
Fiona Harvey, tranh luận khi đó không chỉ liên quan đến phương pháp tính toán
mà còn đặt ra câu hỏi về đạo đức: liệu các quyết định kinh tế hiện tại có được
phép xem nhẹ những tổn thất mà các thế hệ tương lai phải gánh chịu hay không?
NHỮNG
MÔ HÌNH CŨ TIẾP TỤC ĐÁNH GIÁ THẤP RỦI RO KHÍ HẬU
Hai
thập kỷ sau, nhiều luận điểm của Stern đã được củng cố bởi diễn biến thực tế.
Theo Fiona Harvey, bà thậm chí còn đánh giá thấp tốc độ nóng lên toàn cầu và những
hệ quả kinh tế đi kèm, trong khi đánh giá cao hơn thực tế chi phí của năng lượng
tái tạo.
Báo cáo Stern cũng giúp nhiều chính phủ có thêm cơ sở để bảo vệ các chiến lược khí hậu trước nhà đầu tư, các tổ chức tài trợ và thị trường trái phiếu. Ngược lại, những chính quyền chậm trễ trong hành động ngày càng phải đối mặt với sức ép từ cử tri và các vụ kiện liên quan đến khí hậu.
Nhìn
lại công trình của mình, Stern cho rằng nếu thực hiện lại báo cáo, ông sẽ dành
nhiều sự chú ý hơn cho vai trò của thiên nhiên. Sự suy giảm đa dạng sinh học
trên toàn cầu đang trở thành mối đe dọa đáng kể đối với kinh tế và an ninh quốc
gia, nhưng vẫn chưa được đánh giá đúng mức và chưa nhận được sự quan tâm tương
xứng. Dù vậy, những mô hình kinh tế truyền thống vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến
cách các quốc gia đánh giá rủi ro khí hậu.
Năm
2018, trong bối cảnh ngày càng có nhiều bằng chứng khoa học về hậu quả nghiêm
trọng của hiện tượng nóng lên toàn cầu, Nordhaus công bố một nghiên cứu cho rằng
mức tăng nhiệt độ 3 độ C chỉ làm GDP toàn cầu giảm khoảng 2,1%; ngay cả khi nhiệt
độ tăng 6 độ C, mức tổn thất GDP cũng chỉ vào khoảng 8,5%.
Những
ước tính này tương phản mạnh với cảnh báo của các nhà khoa học khí hậu về những
hậu quả có thể xảy ra khi nhiệt độ toàn cầu tăng cao. Theo các cảnh báo được
tác giả dẫn lại, mức nóng lên 3 độ C có thể khiến nhiều thành phố ven biển bị
ngập và những vùng đất nông nghiệp rộng lớn biến thành sa mạc. Ở mức tăng 6 độ
C, nạn đói trên diện rộng có thể đe dọa hàng tỷ người.
Đáng chú ý, những dự báo cho rằng khủng hoảng khí hậu chỉ khiến GDP giảm một vài điểm phần trăm vẫn được sử dụng trong các đánh giá của chính phủ, doanh nghiệp và tổ chức quốc tế. Điều này diễn ra trong bối cảnh nhiệt độ liên tục lập kỷ lục và các hiện tượng khí hậu cực đoan có nguy cơ gây ra thiệt hại kinh tế lên tới hàng nghìn tỷ USD.
Năm
2018, Nordhaus được trao giải Nobel Kinh tế, trong đó những nghiên cứu về khí hậu
của ông là một nội dung nổi bật. Đến nay, các mô hình tăng trưởng truyền thống
tương tự vẫn được giảng dạy tại hàng trăm trường đại học trên thế giới.
Vấn
đề không chỉ nằm ở những sai lệch trong các mô hình dự báo. Cách đánh giá thấp
rủi ro khí hậu còn góp phần duy trì tình trạng các chính phủ chậm hành động, thị
trường định giá quá cao những doanh nghiệp nhiên liệu hóa thạch và nhà đầu tư
gây sức ép lên các doanh nghiệp chủ động chuẩn bị cho một nền kinh tế phát thải
carbon thấp.
Một số công ty bảo hiểm bị cáo buộc cố
tình điều chỉnh số liệu nhằm làm giảm mức độ rủi ro khí hậu trong các báo cáo của
mình. Nếu những rủi ro này không được phản ánh đầy đủ, các quyết định phân bổ vốn
và định giá tài sản có thể tiếp tục dựa trên những giả định thiếu thực tế.
CẦN
MỘT HỆ THỐNG KINH TẾ COI TRỌNG GIÁ TRỊ CỦA THIÊN NHIÊN
Thông
điệp của báo cáo Stern từ 20 năm trước vẫn còn nguyên ý nghĩa: chi phí ứng phó
với biến đổi khí hậu cần được nhìn nhận trong mối tương quan với những tổn thất
có thể xảy ra nếu các quốc gia trì hoãn hành động. Việc chỉ tập trung vào những
chỉ số kinh tế trước mắt có thể khiến các chính phủ và doanh nghiệp bỏ qua những
rủi ro dài hạn có khả năng làm suy yếu chính nền tảng của tăng trưởng.
Nếu
muốn xây dựng một nền kinh tế thịnh vượng trong tương lai, đồng thời duy trì một
hành tinh có thể sinh sống và những xã hội vững mạnh, thế giới cần một hệ thống
kinh tế mới biết coi trọng các giá trị này.
Thực
tế, một nền kinh tế không thể phát triển bền vững nếu các hệ sinh thái tiếp tục
suy thoái, điều kiện sống bị đe dọa và những thiệt hại khí hậu ngày càng vượt
quá khả năng ứng phó. Vì vậy, chuyển đổi sang mô hình phát thải carbon thấp
không đơn thuần là một khoản chi phí môi trường, mà còn là quyết định đầu tư
cho sự ổn định và thịnh vượng trong tương lai.
Hai
mươi năm trước, Stern đã chỉ ra hướng đi. Điều thế giới cần làm hiện nay là
nhanh chóng tiếp thu và vận dụng những nhận thức đó, thay vì tiếp tục dựa vào
các mô hình kinh tế có nguy cơ đánh giá thấp cái giá phải trả cho sự chậm trễ.
Bên cạnh việc tăng cường năng lực cho Cục Khí tượng Thủy văn, Cục Quản lý đê điều và Phòng, chống thiên tai; giai đoạn 2026-2028 sẽ thí điểm các mô hình nâng cao năng lực phòng ngừa, giảm nhẹ rủi ro thiên tai tại Tuyên Quang, Thái Nguyên, Hà Tĩnh, Đà Nẵng và Đắk Lắk. Các cơ quan sẽ xây dựng các mô hình cảnh báo lũ, ngập lụt, lũ quét, sạt lở đất chi tiết đến cấp xã...
Thị trường vận tải sà lan điện tại Việt Nam đang chứng kiến một bước chuyển mình quan trọng. Dự án sà lan điện sử dụng năng lượng tái tạo với sự hợp tác của 03 doanh nghiệp: CMA CGM, Nike và Gemadept đánh dấu cột mốc trong nỗ lực giảm phát thải carbon trong chuỗi cung ứng. Đây là dự án sà lan chạy hoàn toàn bằng điện đầu tiên tại Việt Nam…
Xu hướng chuyển đổi xanh và tiêu dùng bền vững đang đặt ra yêu cầu mới với ngành bao bì thực phẩm, từ kiểm soát nguy cơ thôi nhiễm đến giảm sử dụng vật liệu và tăng khả năng tái chế...
Dự án GoRice được triển khai tại Cần Thơ, An Giang và Vĩnh Long giai đoạn 2025-2030, hướng tới hỗ trợ 48.200 người hưởng lợi trực tiếp, giảm khoảng 748.000 tấn phát thải carbon và thúc đẩy chuỗi giá trị lúa gạo bền vững, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long...
Theo nhận định của các chuyên gia, so với môi trường đầu tư cách đây vài năm thì thời điểm hiện tại nhà đầu tư cần chuyển hướng nhìn vào khả năng thanh khoản, khả năng đáp ứng nhu cầu thực... để dự án trở thành hàng hóa có khả năng thanh khoản. Nếu không sẽ dễ rơi vào tình cảnh tồn kho như số liệu Bộ Xây dựng vừa công bố mới đây.
Đại biểu Quốc hội cho rằng, nếu không quy định rõ, việc mở rộng quyền sở hữu công trình có thể dẫn đến cách hiểu rằng người mua đồng thời được nhận quyền sử dụng đất tương ứng với phần diện tích sàn, trong khi Nghị quyết số 21-NQ/TW của Trung ương đã đặt ra giới hạn rất rõ về vấn đề này.
Kỳ họp thứ 2, Quốc hội khoá XVI dự kiến kéo dài 28 ngày bắt đầu từ 17/10/2026. Kỳ họp với khối lượng công việc lớn, dự kiến xem xét, thông qua 43 luật, nghị quyết quy phạm pháp luật và quyết định...
Yêu cầu cốt lõi mà Nghị quyết 20 đặt ra là phải biến nước ta từ một quốc gia có biển thành một quốc gia biển mạnh, với kinh tế biển phát triển hiện đại, có năng lực cạnh tranh cao, đồng thời giữ vững...
Nhìn lại di sản và thành tựu của Thời báo Kinh tế Việt Nam - Tạp chí Kinh tế Việt Nam trong 35 năm qua, giá trị lớn nhất không chỉ đo bằng lượng thông tin phục vụ bạn đọc hàng ngày, hàng giờ, cũng...
Interactive là một sản phẩm báo chí mới của VnEconomy vừa được ra mắt bạn đọc từ đầu tháng 3/2023 đã gây ấn tượng mạnh với độc giả bởi sự mới lạ, độc đáo. Đây cũng là sản phẩm độc quyền chỉ có trên...