Thưa ông, ông đánh giá như thế nào về năng lực thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học và công nghệ của doanh nghiệp Việt Nam hiện nay? Bởi nếu không thương mại hóa được thì kết quả nghiên cứu vẫn chỉ nằm trên giấy?
Đúng vậy. Trong các năng lực cốt lõi của doanh nghiệp, năng lực thương mại hóa giữ vai trò đặc biệt quan trọng bởi đây là yếu tố quyết định việc khoa học, công nghệ có thực sự được chuyển hóa thành giá trị kinh tế hay không.
Suy cho cùng, thị trường mới là thước đo giá trị của một kết quả nghiên cứu. Những phản hồi từ thị trường cũng giúp các nhà khoa học và doanh nghiệp định hướng hoạt động nghiên cứu sát hơn với nhu cầu thực tiễn, thay vì chỉ dựa trên thế mạnh hay mối quan tâm của mình.
Nhiều năm qua, phần lớn hoạt động nghiên cứu khoa học ở Việt Nam được đầu tư từ ngân sách nhà nước. Tuy nhiên, quá trình chuyển giao các kết quả nghiên cứu vào doanh nghiệp để thương mại hóa vẫn gặp nhiều trở ngại do thiếu cơ chế rõ ràng về định giá tài sản trí tuệ, chuyển giao công nghệ và phân chia lợi ích.
Hiện nay, các nghị quyết và nghị định mới đã tạo hành lang pháp lý thông thoáng hơn. Nhờ đó, ngày càng nhiều doanh nghiệp chủ động tìm đến các nhà khoa học để hợp tác đưa công nghệ ra thị trường. Đặc biệt, những doanh nghiệp đã xác định rõ nhu cầu thị trường hoặc có sẵn khách hàng thường kết nối với các nhóm nghiên cứu hiệu quả hơn. Tuy nhiên, trên thực tế vẫn còn không ít kết quả nghiên cứu có giá trị chưa được khai thác, vẫn “nằm trong tủ”. Một mặt, doanh nghiệp chưa dễ tìm được công trình phù hợp với nhu cầu; mặt khác, các nhà khoa học cũng thiếu những kênh kết nối hiệu quả để đưa kết quả nghiên cứu đến với doanh nghiệp.
Để giải quyết điểm nghẽn này cần sự tham gia đồng bộ của cả hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Các viện nghiên cứu, trường đại học, trung tâm hỗ trợ khởi nghiệp, tổ chức trung gian và cộng đồng công nghệ cần phát huy vai trò kết nối, giúp doanh nghiệp tiếp cận nhanh hơn với các kết quả nghiên cứu có khả năng ứng dụng và thương mại hóa. Tôi tin rằng, cùng với việc tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý và phát triển các thiết chế trung gian, năng lực thương mại hóa công nghệ của doanh nghiệp Việt Nam sẽ được cải thiện rõ rệt trong thời gian tới.
Bài toán thương mại hóa kết quả nghiên cứu đã khó với doanh nghiệp nói chung, có lẽ còn khó hơn với các startup công nghệ. Theo ông, những doanh nghiệp còn rất trẻ trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo đang phải đối mặt với những rào cản nào khi đưa công nghệ ra thị trường?
Tỷ lệ thành công của startup công nghệ vốn rất thấp và đây là thực tế chung trên toàn cầu, không chỉ riêng Việt Nam. Hàn Quốc cũng từng trải qua giai đoạn số lượng startup sụt giảm mạnh do tỷ lệ thất bại cao, trước khi Chính phủ nước này xây dựng được một hệ sinh thái hỗ trợ khởi nghiệp và thương mại hóa công nghệ tương đối hoàn chỉnh. Theo nhiều nghiên cứu quốc tế, tỷ lệ thất bại của startup nói chung dao động từ
70-90%, tùy theo lĩnh vực và giai đoạn phát triển. Điều đó cho thấy khởi nghiệp sáng tạo luôn là hành trình nhiều rủi ro, đặc biệt đối với các doanh nghiệp phát triển công nghệ.
Rào cản lớn nhất của startup công nghệ trong quá trình thương mại hóa không hẳn nằm ở ý tưởng hay năng lực nghiên cứu, mà ở việc thiếu nguồn lực để đi trọn chặng đường từ thử nghiệm, hoàn thiện sản phẩm đến chứng minh hiệu quả trên thị trường và mở rộng quy mô kinh doanh. Nếu hệ sinh thái đổi mới sáng tạo chưa cung cấp đầy đủ các dịch vụ hỗ trợ như vốn đầu tư, hạ tầng thử nghiệm, kết nối với doanh nghiệp lớn, tư vấn pháp lý về sở hữu trí tuệ và chuyển giao công nghệ hay mạng lưới cố vấn, thì khả năng thất bại của startup sẽ càng lớn.
Khoảng một thập kỷ trở lại đây, hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo của Việt Nam đã có những bước phát triển đáng kể. Nhiều rào cản về tiếp cận vốn, thị trường và thủ tục hành chính từng bước được tháo gỡ, tạo điều kiện cho làn sóng khởi nghiệp công nghệ phát triển mạnh hơn.
Tuy nhiên, để nâng cao năng lực thương mại hóa công nghệ của startup, Việt Nam vẫn cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý, đồng thời xây dựng các cơ chế hỗ trợ hiệu quả hơn nhằm giúp doanh nghiệp rút ngắn khoảng cách từ phòng thí nghiệm đến thị trường. Đây cũng là yếu tố quyết định để các kết quả nghiên cứu thực sự chuyển hóa thành sản phẩm, dịch vụ có giá trị và đóng góp cho tăng trưởng kinh tế.
Tỷ lệ thất bại của startup công nghệ vẫn rất cao, dù hệ sinh thái hỗ trợ đã cải thiện đáng kể. Từ trải nghiệm thực tế của mình, ông nhìn nhận như thế nào về các startup công nghệ tại Việt Nam?
Tôi từng làm việc với một cộng đồng startup tại một kỳ Techfest Việt Nam tổ chức ở Đà Nẵng. Khi đó có hơn 70 doanh nghiệp tham gia và hơn 50 doanh nghiệp chia sẻ rằng họ đã phải cầm cố tài sản để duy trì hoạt động, với hy vọng có thể tiếp tục theo đuổi hành trình thương mại hóa sản phẩm. Đến kỳ Techfest năm sau, chỉ còn khoảng 3% trong số đó còn tồn tại. Dù đây không phải là số liệu đại diện cho toàn bộ hệ sinh thái khởi nghiệp, nhưng phần nào phản ánh thực tế rất khắc nghiệt mà các startup công nghệ phải đối mặt trong giai đoạn đưa sản phẩm ra thị trường.
Tuy nhiên, bức tranh không chỉ có những gam màu tối. Sau hơn một thập kỷ phát triển, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo Việt Nam đã hình thành hơn 4.000 doanh nghiệp khởi nghiệp, trong đó có bốn doanh nghiệp đạt định giá trên 1 tỷ USD và trở thành kỳ lân, cùng nhiều doanh nghiệp khác đang tiến gần đến dấu mốc này.
Những câu chuyện thành công đó cho thấy khi startup được hỗ trợ đầy đủ về vốn, thị trường, nguồn nhân lực, kết nối và hành lang pháp lý, khả năng thương mại hóa công nghệ hoàn toàn có thể tạo ra những bước bứt phá. Quan trọng hơn, chúng ta cũng cần nhìn nhận đúng giá trị của những startup chưa thành công. Mỗi thất bại đều để lại những bài học thực tiễn, giúp cơ quan quản lý nhận diện các điểm nghẽn để tiếp tục hoàn thiện chính sách, đồng thời góp phần hình thành một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo ngày càng hoàn chỉnh hơn. Chính quá trình tích lũy đó sẽ từng bước nâng cao năng lực thương mại hóa sản phẩm công nghệ không chỉ của từng doanh nghiệp mà của cả hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam.
Nghị định số 268/2025/NĐ-CP hướng dẫn Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo lần đầu tiên đưa cơ chế phiếu hỗ trợ tài chính (voucher) vào như một công cụ hỗ trợ doanh nghiệp, đặc biệt là startup, rút ngắn quá trình thương mại hóa sản phẩm. Theo ông, cơ chế này có thể trở thành “đòn bẩy” giúp startup mở rộng thị trường như thế nào?
Hiện nay, Bộ Khoa học và Công nghệ đang quản lý Quỹ Đổi mới công nghệ quốc gia, đồng thời triển khai nhiều chương trình hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo ở quy mô quốc gia. Nghị định số 268/2025/NĐ-CP cũng đã thiết kế khá đầy đủ các cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp từ giai đoạn nghiên cứu, phát triển công nghệ đến thương mại hóa sản phẩm. Trong đó, cơ chế phiếu hỗ trợ tài chính (voucher) là chính sách tác động trực tiếp đến khâu phát triển thị trường.
Có thể hiểu đơn giản, voucher là khoản hỗ trợ của Nhà nước dành cho người sử dụng hoặc doanh nghiệp khi trải nghiệm các sản phẩm đổi mới sáng tạo. Thay vì cấp tiền trực tiếp cho doanh nghiệp, ngân sách chỉ hỗ trợ khi phát sinh giao dịch thực tế. Chẳng hạn, với một sản phẩm có giá 10.000 đồng, chương trình có thể hỗ trợ 30%; người mua chỉ phải thanh toán khoảng 7.000 đồng, còn doanh nghiệp sẽ được quỹ hoàn trả phần hỗ trợ sau khi hoàn tất thủ tục xác nhận giao dịch. Cơ chế này vừa bảo đảm tính minh bạch trong sử dụng ngân sách vì chỉ chi khi có giao dịch thực, vừa giúp giảm chi phí tiếp cận sản phẩm cho người dùng, qua đó khuyến khích thị trường chấp nhận các công nghệ mới.
Trên thực tế, doanh nghiệp có thể nhận được nhiều hình thức hỗ trợ ở giai đoạn nghiên cứu, phát triển công nghệ hoặc mở rộng sản xuất, như tài trợ nghiên cứu, đặt hàng nhiệm vụ khoa học và công nghệ hay hỗ trợ lãi suất vay. Tuy nhiên, không ít dự án vẫn “đứt gãy” ở giai đoạn thương mại hóa do chi phí tiếp thị, phân phối và thuyết phục khách hàng dùng thử quá lớn. Trong bối cảnh đó, voucher có thể xem là “mảnh ghép” còn thiếu của chuỗi hỗ trợ đổi mới sáng tạo. Chính sách này giúp tạo ra những khách hàng đầu tiên, mở rộng tệp người dùng, thu thập phản hồi từ thị trường và nâng cao khả năng tồn tại của startup trong những năm đầu hoạt động - giai đoạn được xem là khó khăn nhất đối với mọi doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ.
Trong thời gian tới, cùng với các mô hình hỗ trợ mới như doanh nghiệp một người nhằm giảm chi phí và thủ tục cho các nhóm khởi nghiệp quy mô nhỏ, cơ chế voucher được kỳ vọng sẽ giúp hệ sinh thái đổi mới sáng tạo chuyển mạnh từ tư duy hỗ trợ theo đầu vào sang hỗ trợ theo kết quả thị trường. Nói cách khác, thước đo của các chính sách sẽ không chỉ là có bao nhiêu đề tài nghiên cứu được triển khai, mà quan trọng hơn là có bao nhiêu công nghệ được thị trường đón nhận và tạo ra giá trị kinh tế.
Ông đánh giá như thế nào về tiềm năng của mô hình “doanh nghiệp một người” tại Việt Nam?
Thực tế, đây không phải là một mô hình hoàn toàn mới. Tại Mỹ, khoảng 70-80% doanh nghiệp khởi nghiệp mới được cho là vận hành theo hướng tinh gọn, với số lượng nhân sự rất ít, thậm chí chỉ có một người sáng lập trong giai đoạn đầu.
Sự phát triển của công nghệ đang làm thay đổi cách thức vận hành doanh nghiệp. Ngày càng nhiều công đoạn được tự động hóa, từ sản xuất đến quản trị. Chúng ta đã chứng kiến sự xuất hiện của các “dark factory” - những nhà máy có mức độ tự động hóa rất cao - cũng như nhiều startup chỉ có một nhà sáng lập nhưng vẫn tạo ra doanh thu hàng triệu USD mỗi năm.
Ngay tại Việt Nam cũng đã xuất hiện những doanh nhân trẻ tự đảm nhiệm toàn bộ quá trình từ phát triển sản phẩm, lập trình, kết nối khách hàng đến vận hành doanh nghiệp và xây dựng các công ty có giá trị hàng triệu USD.
Trước đây, chúng ta quen thuộc với mô hình freelancer, tức cá nhân làm việc độc lập và chủ yếu cung cấp dịch vụ chuyên môn. Tuy nhiên, doanh nghiệp một người là một bước phát triển cao hơn. Người sáng lập không chỉ làm chuyên môn mà còn trực tiếp quản trị doanh nghiệp, phát triển sản phẩm, xây dựng thương hiệu và kinh doanh.
Điểm khác biệt lớn nhất đó là sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI) và các nền tảng số. Ngày nay, một cá nhân có thể sử dụng các công cụ quản trị doanh nghiệp, phần mềm kế toán, nền tảng marketing tự động, chatbot chăm sóc khách hàng hay các ứng dụng AI hỗ trợ tạo nội dung, thiết kế và phân tích dữ liệu. Những công cụ này giúp thay thế nhiều công việc vốn trước đây cần cả một đội ngũ nhân sự.
Vì vậy, AI đang làm giảm đáng kể chi phí vận hành và hạ thấp rào cản khởi nghiệp, qua đó biến mô hình doanh nghiệp một người từ một ý tưởng khó khả thi trở thành một xu hướng kinh doanh ngày càng phổ biến. Với những startup công nghệ ở giai đoạn đầu, đây có thể sẽ là mô hình phù hợp để thử nghiệm sản phẩm, kiểm chứng thị trường trước khi mở rộng quy mô.
Việt Nam đang đặt mục tiêu phát triển một triệu doanh nghiệp một người. Theo ông, mục tiêu này có ý nghĩa như thế nào đối với hệ sinh thái khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo?
Không chỉ đặt mục tiêu phát triển một triệu doanh nghiệp một người, theo Quyết định số 525/QĐ-TTg, Việt Nam còn hướng tới đào tạo 10.000 CEO công nghệ đến năm 2030 nhằm giúp đội ngũ doanh nhân làm chủ các mô hình quản trị và phương thức vận hành mới trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo (AI).
Giá trị của những chương trình này không chỉ ở các chỉ tiêu về số lượng doanh nghiệp hay số CEO được đào tạo. Quan trọng hơn, khi mô hình doanh nghiệp một người được hoàn thiện và xuất hiện ngày càng nhiều câu chuyện thành công, nó sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ trong toàn xã hội. Khi đó, ngay cả một hộ kinh doanh hay một cá nhân kinh doanh quy mô nhỏ cũng có thể từng bước chuyển đổi thành doanh nghiệp. Người trẻ ở các địa phương hoàn toàn có thể xây dựng doanh nghiệp dựa trên chính sản phẩm, đặc sản hay dịch vụ bản địa, thay vì chỉ dừng lại ở hoạt động bán hàng trên các nền tảng số hoặc livestream như hiện nay.
Với sự hỗ trợ của AI và các công nghệ số, một cá nhân có thể vận hành doanh nghiệp theo cách chuyên nghiệp hơn, từ xây dựng thương hiệu, marketing, bán hàng, chăm sóc khách hàng đến quản trị vận hành. Điều này giúp giảm đáng kể chi phí khởi nghiệp, đồng thời mở ra cơ hội để nhiều người hiện thực hóa ý tưởng kinh doanh mà trước đây khó có điều kiện thực hiện.
Nếu làm được điều đó, doanh nghiệp một người sẽ không chỉ là một mô hình khởi nghiệp mới, mà còn góp phần phổ cập tinh thần doanh nhân và đổi mới sáng tạo đến từng địa phương. Đây cũng sẽ là nền tảng để mở rộng lực lượng doanh nghiệp, thúc đẩy ứng dụng công nghệ trong khu vực kinh tế tư nhân và tạo thêm động lực cho hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo của Việt Nam trong những năm tới.
Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 29-2026 phát hành ngày 20/07/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-29-2026.html



Trong bối cảnh Việt Nam hướng tới mục tiêu tăng trưởng hai con số và đón làn sóng FDI công nghệ cao, khu công nghiệp không còn chỉ là nơi cung cấp mặt bằng sản xuất. Từ hạ tầng xanh, chuyển đổi số, hệ sinh thái dịch vụ đến chất lượng môi trường đầu tư, các tiêu chí cạnh tranh đang thay đổi, đòi hỏi khu công nghiệp phải chuyển sang một giai đoạn phát triển mới để đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế.
Luật Công nghiệp công nghệ số đã mở rộng phạm vi nhân lực công nghệ số chất lượng cao, không chỉ bao gồm người Việt Nam (cả trong và ngoài nước) mà còn cả chuyên gia nước ngoài đáp ứng các tiêu chí do Chính phủ Việt Nam quy định. Để thu hút lực lượng này, luật đưa ra hàng loạt chính sách ưu đãi...
Sau nửa thế kỷ phát triển, Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam (VINATOM) không chỉ góp phần đưa công nghệ hạt nhân vào y tế, nông nghiệp, công nghiệp và môi trường mà còn đang chuẩn bị nguồn nhân lực, công nghệ và hạ tầng để đồng hành cùng Chương trình điện hạt nhân quốc gia trong giai đoạn mới.
Chỉ còn chưa đầy 6 tháng trước khi Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) được thực thi đầy đủ. Thách thức lớn nhất hiện nay không nằm ở tiêu chuẩn kỹ thuật mà ở tư duy, sự minh bạch và khả năng phối hợp giữa các doanh nghiệp. Vì vậy, việc xây dựng dữ liệu vùng nguyên liệu chính xác là điều kiện tiên quyết để bảo vệ uy tín của ngành cà phê Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Nhu cầu nhà ở của đại đa số người dân lao động tại đô thị rất lớn nhưng nguồn cung nhà ở giá phù hợp lại vô cùng hạn chế. Trong khi đó, vẫn có nhiều khu đô thị bị bỏ hoang và hàng ngàn dự án vẫn “đắp chiếu” do vướng mắc pháp lý, tương đương với hàng triệu tỷ đồng đang bị “chôn” vào đất; quy hoạch đất đai cũng còn không ít bất cập; doanh nghiệp bất động sản gặp nhiều khó khăn trong quá trình triển khai dự án…
Theo thống kê mới nhất từ Bộ Tài chính, hiện cả nước có 859.048 doanh nghiệp đang hoạt động sản xuất kinh doanh, trong đó doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm khoảng 97%. Đảng và Nhà nước ta đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách hỗ trợ khu vực kinh tế này, nhưng trong quá trình thực thi vẫn còn nhiều điểm nghẽn cần sớm được tháo gỡ.
Theo thống kê mới nhất từ Bộ Tài chính, hiện cả nước có 859.048 doanh nghiệp đang hoạt động sản xuất kinh doanh, trong đó doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm khoảng 97%. Đảng và Nhà nước ta đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách hỗ trợ khu vực kinh tế này, nhưng trong quá trình thực thi vẫn còn nhiều điểm nghẽn cần sớm được tháo gỡ.