Cuộc gặp mới đây giữa Mỹ và Iran không tạo được đột phá như kỳ vọng đã khiến thị trường tiếp tục duy trì tâm lý thận trọng. Dù chưa xuất hiện một cú sốc nguồn cung lớn, giới giao dịch vẫn phải tính tới khả năng rủi ro kéo dài quanh một trong những điểm nghẽn chiến lược quan trọng nhất thế giới.
Điều đáng chú ý là trong nhiều trường hợp, thị trường không cần chờ tới khi eo biển Hormuz bị phong tỏa hoàn toàn mới phản ứng. Chỉ cần rủi ro tăng lên, một chuỗi chi phí đã bắt đầu hình thành: phí bảo hiểm tàu biển tăng, cước vận tải leo thang, thời gian giao hàng kéo dài và doanh nghiệp buộc phải nâng tồn kho dự phòng.
Với châu Á, các chi phí này không chỉ dừng ở nhập khẩu năng lượng. Chúng nhanh chóng lan vào giá điện, chi phí sản xuất và cuối cùng là giá hàng xuất khẩu. Điều đó khiến khu vực này trở thành nơi “khuếch đại” mọi rung lắc từ Hormuz.
Trong nhiều thập niên, trọng tâm tiêu thụ năng lượng toàn cầu đã dịch chuyển dần từ phương Tây sang phương Đông. Nếu trước đây Mỹ và châu Âu là những thị trường nhập khẩu lớn nhất, thì hiện nay châu Á mới là khu vực hấp thụ phần lớn dầu thô từ Trung Đông.
Trung Quốc là nước nhập khẩu dầu lớn hàng đầu thế giới và có mức độ phụ thuộc đáng kể vào nguồn cung từ vùng Vịnh. Ấn Độ cũng ngày càng tăng nhu cầu năng lượng để phục vụ tăng trưởng kinh tế và công nghiệp hóa. Nhật Bản và Hàn Quốc dù đã đa dạng nguồn cung trong nhiều năm nhưng vẫn gắn chặt với dầu và LNG từ Trung Đông. Nhiều nền kinh tế ASEAN cũng phụ thuộc vào nhập khẩu nhiên liệu cho sản xuất và tiêu dùng. Điều đó khiến Hormuz có ý nghĩa đặc biệt với châu Á.
Khi dòng chảy năng lượng qua khu vực này trở nên bất ổn, hóa đơn nhập khẩu của các nền kinh tế châu Á sẽ tăng lên gần như ngay lập tức. Không chỉ là giá dầu giao ngay, mà còn là chi phí bảo hiểm, phụ phí rủi ro chiến tranh, chi phí vốn do phải kéo dài thời gian vận chuyển và nhu cầu dự trữ lớn hơn.
Khác với nhiều khu vực khác, châu Á đồng thời là trung tâm sản xuất lớn nhất thế giới. Nghĩa là mỗi biến động về năng lượng không chỉ dừng ở câu chuyện nhập khẩu, mà sẽ nhanh chóng đi vào giá thành sản xuất, giá hàng xuất khẩu và năng lực cạnh tranh thương mại. Nói cách khác, Hormuz rung lắc không chỉ khiến châu Á trả tiền nhiều hơn cho dầu mỏ. Nó có thể khiến cả thế giới trả tiền nhiều hơn cho hàng hóa sản xuất tại châu Á.
Khi rủi ro gia tăng tại Hormuz, giá dầu thường là tín hiệu đầu tiên. Nhưng tác động thực sự lại nằm ở chuỗi phản ứng phía sau.
Chi phí năng lượng cao hơn nhanh chóng đẩy giá điện tăng tại các nền kinh tế phụ thuộc vào dầu và LNG nhập khẩu. Từ đó, áp lực lan sang các ngành tiêu thụ nhiều năng lượng như thép, xi măng, hóa chất và vật liệu xây dựng.
Đặc biệt, ngành hóa dầu chịu tác động trực diện khi dầu và khí không chỉ là nhiên liệu mà còn là nguyên liệu đầu vào. Khi chi phí đầu vào tăng, giá thành của một chuỗi sản phẩm kéo dài từ nhựa, sợi tổng hợp đến hàng tiêu dùng đều bị đẩy lên.
Với châu Á - nơi tập trung phần lớn năng lực sản xuất toàn cầu - điều này đồng nghĩa với việc không chỉ khu vực này chịu áp lực chi phí cao hơn, mà cả thế giới cũng phải trả giá đắt hơn cho hàng hóa sản xuất tại đây.
Chi phí năng lượng cao hơn sẽ lan sang giá điện tại những nền kinh tế phụ thuộc nhiệt điện dầu, khí hoặc giá LNG nhập khẩu. Từ đó, tác động tiếp tục truyền sang các ngành công nghiệp tiêu thụ nhiều năng lượng như thép, xi măng, hóa chất, phân bón và vật liệu xây dựng.
Đó là lý do những cuộc khủng hoảng kéo dài trong trạng thái lưng chừng thường gây mệt mỏi hơn một cú sốc ngắn hạn nhưng rõ ràng.
Dù cùng chịu tác động, các nền kinh tế lớn của châu Á phản ứng theo những cách khác nhau.
Trung Quốc có lợi thế về quy mô và hệ thống dự trữ lớn, giúp giảm sốc trong ngắn hạn, nhưng vẫn phải đối mặt áp lực chi phí đối với khu vực công nghiệp khổng lồ.
Ấn Độ linh hoạt hơn trong việc tìm nguồn cung thay thế, song mức độ phụ thuộc cao vào nhập khẩu khiến nền kinh tế nhạy cảm với biến động giá.
Nhật Bản và Hàn Quốc, dù đã đa dạng hóa nguồn cung, vẫn phụ thuộc đáng kể vào dầu và LNG từ Trung Đông, buộc phải dựa vào năng lực quản trị rủi ro và dự trữ chiến lược để ổn định thị trường trong nước.
Sự khác biệt này cho thấy cùng một cú sốc từ Hormuz có thể tạo ra những mức độ tác động rất khác nhau, tùy thuộc vào năng lực dự trữ, tài chính và quản trị chuỗi cung ứng của từng quốc gia.
ASEAN chịu sức ép kép: ASEAN là một bức tranh đa dạng. Một số nước có nguồn năng lượng riêng, nhưng nhiều nền kinh tế đang tăng trưởng nhanh lại phụ thuộc ngày càng lớn vào nhập khẩu. Khi Hormuz bất ổn, khu vực này chịu sức ép kép: chi phí nhập khẩu tăng lên trong khi nhu cầu năng lượng nội địa vẫn tiếp tục đi lên.
Việt Nam cảm nhận dư chấn ra sao? Với Việt Nam, độ mở kinh tế cao khiến tác động từ Hormuz mang tính trực diện hơn nhiều người nghĩ.
Thứ nhất là giá xăng dầu trong nước, vốn chịu ảnh hưởng từ diễn biến thị trường quốc tế. Dù cơ chế điều hành có thể làm chậm hoặc giảm bớt mức truyền dẫn, xu hướng chung vẫn khó tách rời.
Thứ hai là chi phí logistics. Là một nền kinh tế có quy mô xuất nhập khẩu lớn so với GDP, Việt Nam đặc biệt nhạy cảm với biến động cước tàu biển, nhiên liệu vận tải và các loại phụ phí.
Thứ ba là giá nguyên liệu công nghiệp. Các ngành như dệt may, nhựa, thép, thủy sản, vật liệu xây dựng và hóa chất đều chịu tác động ở những mức độ khác nhau từ chi phí năng lượng và đầu vào nhập khẩu.
Thứ tư là áp lực lạm phát kỳ vọng. Ngay cả khi giá hàng hóa chưa tăng mạnh, tâm lý lo ngại giá nhiên liệu leo thang cũng có thể ảnh hưởng tới hành vi tiêu dùng và quyết định kinh doanh.
Nói cách khác, Hormuz không phải là câu chuyện xa xôi của Trung Đông. Nó có thể xuất hiện ngay trong bảng giá thành của doanh nghiệp dệt may ở miền Bắc, nhà máy nhựa ở miền Nam, công ty logistics tại Hải Phòng hay doanh nghiệp thủy sản ở Đồng bằng sông Cửu Long.
Nếu chiến tranh toàn diện nổ ra, thị trường sẽ có một kịch bản rõ ràng để định giá rủi ro. Nếu hòa bình bền vững được xác lập, doanh nghiệp cũng có thể lên kế hoạch dài hạn.
Điều đáng ngại nhất thường là trạng thái ở giữa: không chiến tranh lớn, nhưng cũng không có lòng tin; không phong tỏa tuyệt đối, nhưng cũng không lưu thông hoàn toàn trơn tru.
Trong môi trường đó, doanh nghiệp thường chọn chiến lược phòng thủ. Họ tăng tồn kho để tránh thiếu hàng. Họ rút ngắn thời hạn hợp đồng để giảm rủi ro dự báo sai. Họ cộng thêm biên độ rủi ro vào báo giá và trì hoãn các khoản đầu tư mới. Hệ quả là chi phí toàn cầu có thể duy trì ở mức cao lâu hơn cả một cuộc khủng hoảng quân sự ngắn hạn.
Đây là lý do các cuộc gặp ngoại giao không thành công, dù không lập tức gây sốc giá dầu, vẫn có thể khiến thị trường lo ngại. Điều bị mất không chỉ là cơ hội hòa giải, mà là sự chắc chắn cần thiết để doanh nghiệp ra quyết định.
Những diễn biến quanh Hormuz cho thấy các nền kinh tế châu Á không thể chỉ theo đuổi giá mua thấp, mà quan trọng hơn là bảo đảm khả năng tiếp cận nguồn cung trong những thời điểm thị trường căng thẳng.
Điều này đòi hỏi một hệ thống ứng phó đa tầng, từ đa dạng hóa nguồn nhập khẩu, tăng dự trữ chiến lược, mở rộng hạ tầng cảng và kho chứa, đến nâng cao năng lực tài chính thương mại và cơ chế phản ứng nhanh. Đồng thời, tiết kiệm năng lượng và đa dạng hóa nguồn điện cũng trở thành yêu cầu cấp thiết.
Với Việt Nam, bài học còn rõ ràng hơn. Một nền kinh tế càng hội nhập sâu thì càng dễ bị tổn thương trước các cú sốc bên ngoài, và vì vậy càng cần nâng cao năng lực chống chịu của toàn bộ hệ thống năng lượng.
Hormuz chỉ là một dải nước hẹp, nhưng ảnh hưởng của nó lan tới tận các nhà máy, cảng biển và thị trường tiêu dùng tại châu Á. Trong kỷ nguyên chuỗi cung ứng toàn cầu, rủi ro không chỉ nằm ở việc thiếu dầu, mà còn nằm ở việc mọi chi phí xung quanh dầu có thể tăng cùng lúc.
Trong bối cảnh đó, eo biển Hormuz không chỉ là câu chuyện của Trung Đông. Đó là “van năng lượng” quyết định chi phí vận hành của cả nền kinh tế châu Á. Khi van này rung lắc, không chỉ hóa đơn nhập khẩu tăng lên, mà toàn bộ chuỗi sản xuất và thương mại toàn cầu cũng bị tác động theo.
Nói cách khác, Hormuz bất ổn không chỉ khiến châu Á trả giá đắt hơn cho năng lượng, mà còn khiến thế giới trả giá đắt hơn cho chính sản phẩm của châu Á.
Đón đọc bài 3: Việt Nam nên làm gì khi Hormuz bất ổn: Từ mua chắc đến nâng sức chống chịu năng lượng.
Báo cáo Stern công bố cách đây 20 năm đã chỉ ra rằng chi phí không hành động trước biến đổi khí hậu lớn hơn chi phí ứng phó, đồng thời khẳng định tăng trưởng kinh tế có thể song hành với cắt giảm phát thải. Tuy nhiên, những mô hình kinh tế truyền thống vẫn đang khiến nhiều chính phủ, doanh nghiệp đánh giá thấp rủi ro khí hậu và chậm chuyển đổi…
Tỷ lệ thất nghiệp dự báo năm 2026 có sự chênh lệch rõ rệt giữa các nền kinh tế, phản ánh bức tranh thị trường lao động rất khác nhau trên thế giới. Trong đó, Việt Nam thuộc nhóm nền kinh tế có tỷ lệ thất nghiệp thấp nhất...
Thông tin về gánh nặng chi phí ngày càng tăng của Mỹ trong cuộc chiến ở Vùng Vịnh xuất hiện trong bối cảnh nước này chuẩn bị bước vào cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ...
Thị trường tài chính Indonesia tiếp tục chịu sức ép lớn khi nhà đầu tư đồng loạt bán ra cổ phiếu, trái phiếu chính phủ và đồng rupiah, trong bối cảnh lo ngại công ty cung cấp chỉ số MSCI có thể hạ hạng thị trường chứng khoán nước này...
Trong tháng 10, rủi ro tín dụng của doanh nghiệp Nhật Bản tăng mạnh nhất kể từ tháng 9/2022, gia tăng sức ép lên thị trường trái phiếu vốn đang phải hấp thụ lượng phát hành kỷ lục...
Theo nhận định của các chuyên gia, so với môi trường đầu tư cách đây vài năm thì thời điểm hiện tại nhà đầu tư cần chuyển hướng nhìn vào khả năng thanh khoản, khả năng đáp ứng nhu cầu thực... để dự án trở thành hàng hóa có khả năng thanh khoản. Nếu không sẽ dễ rơi vào tình cảnh tồn kho như số liệu Bộ Xây dựng vừa công bố mới đây.
Đại biểu Quốc hội cho rằng, nếu không quy định rõ, việc mở rộng quyền sở hữu công trình có thể dẫn đến cách hiểu rằng người mua đồng thời được nhận quyền sử dụng đất tương ứng với phần diện tích sàn, trong khi Nghị quyết số 21-NQ/TW của Trung ương đã đặt ra giới hạn rất rõ về vấn đề này.